Khó tiêu uống thuốc gì để nhanh chóng dễ chịu?

Khó tiêu uống thuốc gì để nhanh chóng dễ chịu?

Đầy bụng, khó tiêu là trạng thái thường gặp của một số người sau ăn. Vậy nguyên nhân do đâu dẫn đến tình trạng này và đầy bụng khó tiêu uống thuốc gì sẽ được Scurma Fizzy bật mí trong bài viết sau đây.

kho-tieu-uong-thuoc-gi-1

Đầy bụng, khó tiêu uống thuốc gì?

1. Ăn không tiêu là tình trạng gì?

Người khỏe mạnh bình thường sẽ cảm thấy bụng dạ thoải mái sau khoảng 30 phút sau khi ăn no. Vì lúc này thức ăn đã được tiêu hóa một phần và điều đó chứng tỏ hệ tiêu hóa của bạn đang làm việc tốt. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng đầy hơi khó tiêu khó chịu sau ăn, điều này có nghĩa rằng đường tiêu hóa của bạn đang gặp trục trặc nên không thể xử lý kịp lượng thức ăn vừa đưa vào. Đầy hơi khó tiêu là một bệnh lý rối loạn đường tiêu hóa nhẹ nhưng lại khiến người bệnh cảm thấy không thoải mái, ảnh hưởng đến cuộc sống. Bên cạnh hiện tượng bụng căng cứng, óc ách, đầy hơi, cảm giác nặng, căng chướng khó chịu, một số biểu hiện khác của chứng ăn không tiêu như:

  • Buồn nôn, nôn
  • Ợ hơi, ợ chua
  • Ăn ít đã thấy no, sức ăn không như hàng ngày
  • Đau bụng quanh rốn
  • Nóng rát vùng thượng vị
  • Có tiếng lộp bộp rõ ràng khi dùng tay vỗ nhẹ bụng
  • Mệt mỏi, khó thở

2. Nguyên nhân dẫn đến đầy bụng, khó tiêu

Đầy bụng, khó tiêu là tình trạng thường xuyên xảy ra và dễ bắt gặp ở đông đảo mọi người. Nguyên nhân chủ yếu là do thói quen sinh hoạt không điều độ, do bệnh lý hoặc do thuốc. Có thể kể đến một số nguyên nhân như sau:

2.1. Bệnh lý về đường ruột:

2.1.1. Thiếu hoặc thừa acid dịch vị dạ dày: 

Acid clohydric (HCl) là một nhân tố đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình tiêu hóa thức ăn tại dạ dày bên cạnh các enzym tiêu hóa. HCl hoạt hóa pepsinogen thành pepsin đồng thời tạo ra môi trường pH thích hợp để pepsin hoạt động. Nó còn giúp phân giải protid của các khối cơ bằng cách phá vỡ mô liên kết bọc quanh thành phần này, làm trương protid để việc phân hủy diễn ra dễ dàng hơn, xúc tác cho phản ứng thủy phân tinh bột và các glucid khác để cơ thể hấp thu. Mặt khác, tính acid của HCl kích thích nhu động dạ dày, giúp việc nhào trộn thức ăn diễn ra dễ dàng, tham gia đóng mở tâm vị và môn vị. Nó còn có tính sát khuẩn mạnh, ức chế và tiêu diệt vi khuẩn lên men thối, vi khuẩn có hại theo thức ăn vào cơ thể.  

Ở người bình thường, nồng độ của HCl khoảng 0,0001M đến 0,001M (tương đương với pH là 4 và 3). Nếu dịch vị dạ dày có pH lớn hơn ngưỡng này (thường trên 4,5), quá trình tiêu hóa sẽ diễn ra khó khăn và chậm hơn nên người bệnh sẽ bị chứng khó tiêu. Trong khi đó, acid dạ dày dư thừa có thể ăn mòn niêm mạc cơ quan tiêu hóa, người bệnh có thể gặp triệu chứng đầy bụng, ợ hơi, ợ chua,…

2.1.2. Thiếu men tiêu hóa

Như đã nói ở trên, cùng với HCl, các enzym tiêu hóa là thành phần không thể thiếu để quá trình tiêu hóa diễn ra bình thường. Các men tiêu hóa không trực tiếp phân giải thức ăn mà chỉ xúc tác cho các phản ứng phân hủy diễn ra nhanh hơn, tạo ra các chất dinh dưỡng mà cơ thể có thể hấp thụ được. Đi kèm với tình trạng thiếu acid dịch vị dạ dày, lúc này các enzym tiêu hóa của tuyến tụy không được tiết ra đầy đủ. Khi ấy, thức ăn sẽ tiêu hóa chậm hơn, lưu lại tại ruột lâu hơn gây ra tình trạng ăn không tiêu,buồn nôn, thậm chí là táo bón.

2.1.3. Rối loạn tiêu hóa

Hệ vi khuẩn chí đường ruột có thể bị ảnh hưởng, giảm vi khuẩn có lợi và gia tăng vi khuẩn có hại. Các lợi khuẩn sẽ giúp lên men thức ăn trong đường ruột, acid lactic từ quá trình lên men này sẽ acid hóa đường ruột và ngăn ngừa các vi khuẩn có hại phát triển. Thiếu hụt các vi khuẩn này dẫn đến tình trạng rối loạn tiêu hóa. Khi đó hoạt động của dạ dày, ruột, nhu động ruột có thể bị ảnh hưởng và gây ra hiện tượng ăn khó tiêu. Một số người còn có thể bị nôn, mệt mỏi. 

2.1.4. Người bị bệnh về dạ dày, đường ruột

Thường khi mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa như loét dạ dày tá tràng, viêm tụy, viêm đường mật,… các cơ quan này đã bị tổn thương nhất định nên không còn hoạt động tốt được như lúc ban đầu nữa. Chính vì thế, bạn có thể bị đầy hơi, khó tiêu khi ăn quá no hoặc dung nạp đồng thời quá nhiều loại thức ăn. 

kho-tieu-uong-thuoc-gi-2

Uống gì để giảm tình trạng khó tiêu

2.2. Thói quen ăn uống và sinh hoạt không khoa học

2.2.1. Bữa ăn giàu chất béo, dầu mỡ, dùng rượu, bia, nước có ga…

Thức ăn chứa nhiều chất béo, dầu mỡ, lipid,… nói chung thường tiêu hóa chậm hơn các loại thức ăn khác và dễ gây nên tình trạng khó tiêu. Lý do là vì các thực phẩm này có một lớp dầu mỡ bao quanh, cản trở sự tiếp xúc của thức ăn với men tiêu hóa. Mặt khác, dầu mỡ này thường thuộc nhóm chất béo bão hòa nên rất khó để tiêu hóa. Với những người thiếu enzym tiêu hóa, dịch tiêu hóa, acid mật,… càng khó để phá vỡ và phân giải loại thức ăn này. 

Nó có thể khiến bạn bị khó tiêu, đau bụng, buồn nôn,…

2.2.2. Ăn nhanh, nuốt vội

Thức ăn cần được nhanh kỹ để được chia nhỏ, mềm nhuyễn và dễ dàng tiêu hóa hơn. Nếu bạn thường xuyên ăn quá nhanh vì bất kỳ lí do gì như bận rộn, vừa xem ti vi vừa ăn, thức ăn khi xuống dạ dày vẫn còn quá cứng và có kích thước lớn, gây khó khăn cho quá trình phân giải thức ăn và khiến dạ dày phải quá tải. Lâu dần điều này sẽ dẫn đến những bệnh lí liên quan đến dạ dày và tình trạng chướng bụng sau ăn. 

2.2.3. Nằm ngay sau khi ăn

Ở tư thế nằm, não của bạn sẽ tiến vào trạng thái ức chế, việc này sẽ kéo theo sự giãn toàn bộ cơ, dẫn đến sự ngưng nghỉ của các cơ quan trong cơ thế bao gồm cả hệ tiêu hóa. Khi đó, lượng thức ăn không được tiêu hóa nên bạn sẽ cảm thấy đầy bụng, khó tiêu. Mặt khác, nằm ngay sau khi ăn no còn cảnh báo nguy cơ bị trào ngược dạ dày thực quản do thức ăn bị dồn lên trên.

2.2.4. Stress, lo lắng kéo dài

Stress kéo dài sẽ ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Hệ tiêu hóa chịu sự chi phối của thần kinh trung ương và cả thực vật nên cũng sẽ bị tác động theo. Lúc này, chức năng của bộ máy tiêu hóa sẽ không thể hoạt động như bình thường và có thể dẫn đến tình trạng khó tiêu sau ăn.

2.3. Tác dụng phụ của thuốc

Một số loại kháng sinh phổ rộng có thể tiêu diệt cả các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, làm mất cân bằng hệ vi sinh. Nó cũng có thể có tác dụng phụ lên niêm mạc đường tiêu hóa, gây rối loạn tiêu hóa. Vì vậy, các loại thuốc để chữa bệnh khác cũng có thể là nguyên nhân dẫn đến chứng khó tiêu, đầy bụng.

3. Đầy bụng khó tiêu uống thuốc gì?

Khó tiêu uống thuốc gì là nỗi băn khoăn của nhiều người bị chứng bệnh khó chịu này. Bạn có thể tham khảo một số cách sau đây

3.1. Bài thuốc dân gian chữa đầy bụng khó tiêu

Đầy bụng, khó tiêu là chứng bệnh thường gặp ở nhiều người, mọi độ tuổi, giới tính. Có rất nhiều mẹo dân gian được lưu truyền từ lâu có thể giúp bạn cải thiện tình trạng khó chịu này. Dưới đây là một vài phương pháp đơn giản trả lời cho thắc mắc khó tiêu uống thuốc gì mà bạn có thể thực hiện tại nhà:

  • Giấm táo: bản thân giấm táo là một acid yếu, có thể kích thích sản xuất dịch vị dạ dày, tăng hiệu quả tiêu hóa, đặc biệt ở người bị thiếu hụt acid HCl trong dạ dày. Bạn có thể dùng 1-2 thìa cà phê giấm táo với một ly nước ấm và uống sau ăn để tránh làm hại đến niêm mạc dạ dày.
  • Nước chanh, gừng, mật ong: Đây đều là những nguyên liệu đơn giản, dễ tìm giúp kích thích tiêu hóa do nước chanh có tính acid còn gừng chứa nhiều enzym phân hủy protid. Bạn có thể pha 2 thìa nước cốt chanh và một chút mật ong vào một ly nước ấm. Thêm vài lát gừng để tăng hiệu quả, giảm tình trạng khó tiêu. Cũng như giấm táo, nước chanh có tính acid nên bạn hãy sử dụng sau khi ăn để không ảnh hưởng đến dạ dày.
kho-tieu-uong-thuoc-gi-3

Trà gừng chữa khó tiêu, đầy bụng

  • Lá bạc hà: Lá bạc hà chứa hàm lượng tinh dầu cao và nhiều hoạt chất có tác dụng làm tăng tốc độ lưu thông của dịch mật và làm dịu sự căng cứng của cơ bụng. Nhai sống vài lá bạc hà sẽ giúp đẩy lùi chứng đầy bụng khó tiêu của bạn. Nếu cảm thấy nhai sống quá khó chịu, bạn có thể hãm trà bạc hà sau khi vò nát và dùng với chanh và đường để dễ uống.
  • Tía tô: Tía tô là một vị thuốc trong Đông y có tính ấm, vị cay, thích hợp để chữa khó tiêu, chướng bụng và giải độc khi ngộ độc thức ăn. Bạn có thể dùng nước ép tía tô để uống cho đến khi hết chướng bụng. Việc thúc đẩy quá trình tiêu hóa sẽ diễn ra nhanh hơn nếu sử dụng nước tía tô ấm.
  • Đu đủ: Nhờ có enzym papain mà đu đủ có khả năng thúc đẩy quá trình tiêu hóa, giảm tình trạng ăn khó tiêu của bạn, là giải pháp dễ dàng cho tình trạng khó tiêu uống thuốc gì.

3.2. Đầy bụng khó tiêu uống thuốc Tây y nào?

Khó tiêu uống thuốc gì là câu hỏi nhiều người đặt ra khi gặp phải tình trạng này. Một số loại thuốc thường thấy ở nhà thuốc như sau:

3.2.1. Thuốc giảm tiết acid dịch vị dạ dày, chống đầy hơi:

Các loại thuốc được sử dụng trong trường hợp khó tiêu do thừa acid dịch vị dạ dày.

3.2.1.1. Thuốc kháng acid:

Cơ chế hoạt động của các loại thuốc này là trung hòa một phần acid có trong dịch vị. Vì vậy, nó có tác dụng tức thời, thời gian tác dụng ngắn và không điều trị triệt để. Hầu hết các thuốc kháng acid trên thị trường hiện nay là các chế phẩm của hydroxid hoặc của kim loại như nhôm, magie,… Chúng có tác dụng tại chỗ, không ngấm vào máu nên không gây ra tác dụng toàn thân nên ít có tác dụng phụ. Một số loại thường dùng ở nhà thuốc như

Phosphalugel

Thường được biết đến với cái tên quen thuộc hơn là thuốc “chữ P vàng”. Thành phần chính của thuốc là Aluminium phosphate (Nhôm phosphat). Dạng bào chế của thuốc là dạng hỗn dịch uống, đóng trong từng gói nhỏ. Người bệnh sử dụng trực tiếp gói thuốc sau đó uống nước để giảm bớt vị thuốc trong miệng. 

Chỉ nên dùng thuốc từ 1-2 gói/lần và không sử dụng quá 6 lần/ngày. Quá liều có thể dẫn đến một số tác dụng không mong muốn. Tác dụng phụ lớn nhất của thuốc này là táo bón, thậm chí là tắc ruột nếu dùng quá nhiều. Thuốc cũng ảnh hưởng không tốt lên bệnh nhân suy thận. Người dùng nên kết hợp với chế độ ăn khoa học, nhiều rau xanh, chất xơ và uống nhiều nước để hạn chế tác dụng phụ này.

Maalox

Maalox không chỉ có tác dụng điều trị đầy bụng, khó tiêu mà còn điều trị một số vấn đề khác ở đường tiêu hóa. Hoạt chất chính có trong sản phẩm là  Magnesium hydroxide và Aluminum hydroxide. Chúng trung hòa acid dư thừa trong dịch vị dạ dày. Nhờ vậy, quá trình tiêu hóa diễn ra dễ dàng hơn, bệnh nhân giảm bớt cảm giác khó chịu do khó tiêu.

Thuốc bào chế ở dạng viên nén nhai và được khuyến cáo sử dụng sau bữa ăn khoảng 30 phút để đạt hiệu quả cao nhất. Liều dụng cụ thể là 1-2 viên/lần, mỗi liều cách nhau ít nhất 4 tiếng và không nên sử dụng quá 6 lần/ngày. Maalox cũng có thể gây ra táo bón hoặc tiêu chảy nếu bị lạm dụng. Thuốc có thể có tương tác với một số loại thuốc khác nên bạn cần hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để tránh những hậu quả khôn lường.

Lưu ý: 

Các thuốc kháng acid có thể gây ra tác dụng phụ lên đường ruột do thuốc chứa nhôm gây táo bón trong khi thuốc chứa magie lại gây tiêu chảy. Vì vậy nên sử dụng các chế phẩm chứa cả hai hoạt chất này. Mặt khác, các chế phẩm dạng lỏng sẽ có tác dụng nhanh và ngắn hơn chế phẩm dạng rắn. Do cơ chế làm tăng pH dạ dày nên dùng thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu và tác dụng của một số loại thuốc khác. Tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ và sử dụng thuốc kháng acid cách xa các thuốc khác ít nhất 2 giờ.

3.2.1.2. Thuốc kháng histamin H2

Khó tiêu uống thuốc gì thì thuốc kháng histamin H2 là một lựa chọn hiệu quả giúp ức chế các thụ thể H2 ở dạ dày từ đó làm giảm tiết acid trong dịch vị. Một số loại thuốc thường thấy ở nhà thuốc là:

Cimetidin:

Đây là thuốc đầu tiên được phát hiện và sử dụng thuốc nhóm thuốc kháng histamin H2 để điều trị bệnh về đường tiêu hóa. Cimetidin có nhiều biệt dược như Histodil,… và rất phổ biến trên thị trường. Liều dùng của thuốc phụ thuộc vào tình trạng bệnh của bạn. Nếu bạn dùng Cimetidin để phòng ngừa chứng khó tiêu do thừa acid dịch vị, bạn có thể dùng thuốc trước khi ăn 30 phút. Nếu bạn thường gặp các vấn đề về triệu chứng tiêu hóa về đêm, bạn có thể sử dụng Cimetidin trước khi ngủ. 

Đặc biệt, không nên sử dụng chung Cimetidin với các thuốc kháng acid để làm giảm để tránh làm giảm hiệu quả của cả hai. 

kho-tieu-uong-thuoc-gi-4

Phosphalugel – thuốc “chữ P vàng” giảm đầy bụng, khó tiêu

Rantidin:

Thuốc xuất hiện trên thị trường với nhiều tên biệt dược như Ranitidine, Moktin Injection, Intas Ranloc 150, Dudine,… Thành phần chính làm nên tác dụng là Ranitidine hydrochloride. Thuốc được bào chế ở nhiều dạng khác nhau như viên uống, viên sủi, dung dịch tiêm. Liều dùng của thuốc tương đối phức tạp nên cần có hướng dẫn sử dụng từ bác sĩ, dược sĩ dựa trên tình trạng bệnh để dùng.

Một số tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng Rantidin như nổi mề đay, tăng men gan,…

Lưu ý:

Tác dụng không mong muốn nhất của các thuốc kháng histamin H2 là chúng ức chế enzym Cytochrome – enzym đóng vai trò chuyển hóa thuốc qua gan, kéo theo tình trạng thuốc chậm thải trừ và tăng nồng độ thuốc trong máu. Chính vì thế, nó có thể làm giảm hiệu quả điều trị của nhiều thuốc chuyển hóa theo con đường này khi dùng chung như warfarin, diazepam,…. Ranitidin ít gây tương tác hơn so với Cimetidin. Tốt hơn hết, bạn nên có sự hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

3.2.1.3. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)

PPI là thuốc được sử dụng khá rộng rãi để điều trị các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa. Thuốc được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột, sau đó thuốc sẽ được hấp thu vào máu qua thành ruột. Hiệu quả của PPI chủ yếu là nhờ chất chuyển hóa của nó có liên kết không thuận nghịch với bơm H+/K+ ATPase của tế bào viền dạ dày. Điều này sẽ ức chế quá trình bài tiết H+ vào dịch vị dạ dày. 

Omeprazol

Đây là loại thuốc điển hình và hay được dùng trong nhóm thuốc ức chế bơm proton. Liều thường được dùng cho bệnh nhân là 20-40 mg, mỗi ngày 1 lần và điều trị trong từ 4-8 tuần tùy vào tình trạng của bệnh và có thể sử dụng liều duy trì. Chính vì thế, bạn nên có sự hướng dẫn của chuyên gia trước khi dùng thuốc. Một số lưu ý chung là chỉ cần dùng thuốc với liều lượng thấp, khi uống cần uống cả viên thuốc nguyên vẹn, không được cắn để dược chất bên trong không bị hòa tan trong môi trường pH thấp của dạ dày. Thuốc phát huy tác dụng tốt nhất nếu được uống trước khi ăn 30 phút.

Ngoài ra còn có một số thuốc thường dùng như Lasoprazol, Pantoprazol, Rabeprazol, Esomeprazol,…

Lưu ý: 

Các thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton thường đi kèm với các tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt, mất ngủ, táo bón, nổi mề đay, giảm hấp thu vitamin B12… 

Omeprazol làm tăng tạm thời transaminase và gây ra viêm gan vàng da hoặc không vàng da, giảm tiểu cầu và các tế bào máu khác, vú to ở đàn ông,… Ở thí nghiệm trên chuột, Lasoprazol có thể gây ung thư nếu dùng liều cao trong thời gian dài và bài tiết qua sữa mặc dù chưa thấy điều này ở người và động vật khác. Tuy vậy, không nên dùng nhóm thuốc này cho phụ nữ có thai và cho con bú, đặc biệt ở ba tháng đầu thai kỳ.

3.2.2. Thuốc điều hòa sự co bóp dạ dày

 

 Dạ dày co bóp kém dẫn đến thức ăn khó bị đẩy xuống đường ruột và gây ra hiện tượng đầy bụng, khó tiêu. Sử dụng các thuốc điều hòa co bóp dạ dày giúp các cơ quan tiêu hóa vốn đang bị “ỳ” hoạt động bình thường trở lại nhờ tăng nhu động, kích thích, phục hồi sự co bóp. Do đó, tình trạng khó tiêu được thuyên giảm.

Metoclopramid

Một số biệt dược quen thuộc của hoạt chất này là Primperan, YSPPulin,… với dạng bào chế thường được bán tại nhà thuốc là viên nén bao phim. Thuốc sẽ làm tăng nhu động của hang vị, tá tràng, hỗng tràng, cải thiện chứng đầy bụng, khó tiêu. Liều thường dùng để điều trị chứng bệnh về tiêu hóa của Metoclopramid là 10-15mg/lần và uống 4 lần trong ngày. Thuốc nên được uống 30 phút trước bữa ăn và một liều trước khi đi ngủ. Tuy vậy, nếu bạn thường chỉ bị khó tiêu vào một thời điểm nhất định trong ngày, bạn có thể báo bác sĩ cho dùng một liều duy nhất để hạn chế tác dụng phụ của thuốc.

Lưu ý:  Cũng như hầu hết các loại thuốc khác, nhóm thuốc điều hòa co bóp dạ dày cũng đi kèm với một số tác dụng không mong muốn khi sử dụng. Thuốc có thể gây ra tiêu chảy nếu dùng quá liều, buồn ngủ, mệt mỏi, hạ huyết áp,….

3.2.3. Thuốc hỗ trợ tiêu hóa

3.2.3.1. Bổ sung men tiêu hóa

Thiếu men tiêu hóa vì bệnh lý hay bất kỳ nguyên nhân nào cũng có thể dẫn đến chứng ăn không tiêu vì tốc độ tiêu hóa thức ăn không được như bình thường. Bổ sung các men tiêu hóa là giải pháp hữu hiệu trong trường hợp này. Các men này sẽ hỗ trợ phân giải các glucid, protid, lipid,… đang mắc kẹt trong đường tiêu hóa, giảm các triệu chứng khó tiêu.

Neopeptine

Thành phần chính của Neopeptine là enzym alpha amylase, chất xúc tác cho quá trình tiêu hóa. Neopeptine thường được bào chế ở dạng viên nang và siro uống. Nên sử dụng thuốc sau bữa ăn khoảng một giờ đồng hồ với liều lượng 1 viên/lần và sử dụng 2 lần trong một ngày. Nếu sử dụng dạng dung dịch thì thay 1 viên nang bằng 5 ml dung dịch. Dạng dung dịch được khuyến khích dùng với trẻ em và liều lượng có thể thay đổi theo bác sĩ hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Lưu ý: 

Men tiêu hóa rất tốt cho đường tiêu hóa và ít gây ra các tác dụng phụ. Tuy nhiên không nên lạm dụng chúng và cần sử dụng đúng cách. Thứ nhất, không nên dùng men tiêu hóa khi bụng rỗng vì sẽ dễ kích ứng lên niêm mạc dạ dày, lâu dần có thể dẫn đến căn bệnh nguy hiểm hơn là viêm loét dạ dày. Thứ hai, chỉ nên dùng men tiêu hóa tối đa trong 2 tuần. Vì về lâu về dài có thể làm thay đổi chức năng cơ quan tiêu hóa, đặc biệt là các bộ phận tiết men tiêu hóa tự nhiên của cơ thể, khiến các cơ quan này ngày càng tiết ít dịch tiêu hóa và dần mất chức năng.

kho-tieu-uong-thuoc-gi-5

Bio-acimin Gold – men vi sinh hỗ trợ tiêu hóa

3.2.3.2. Bổ sung men vi sinh

Khi không biết khó tiêu uống thuốc gì, bạn có thể thử ra nhà thuốc mua men vi sinh để khắc phục tình trạng khó chịu của bụng. Khác với men tiêu hóa có bản chất hóa học, men vi sinh là các chế phẩm sinh học chứa các lợi khuẩn có ích cho đường ruột. Những loại men này khá an toàn, hiệu quả, chi phí rẻ, tiện dụng nên được hầu như các bác sĩ, dược sĩ khuyên dùng cho người bị khó tiêu, chướng bụng, đầy hơi.

Hiện nay trên thị trường có khá nhiều men vi sinh thuộc loại thực phẩm chức năng như Antibio, Bioacimin, Probio, Lactomin,… Bạn nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ điều trị để đạt hiệu quả cao nhất.

 

4. Bị khó tiêu uống thuốc nên lưu ý những gì?

Bất kỳ loại thuốc nào cũng không an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người dùng. Bạn cần lưu ý một số điểm sau:

  • Sử dụng thuốc theo hướng dẫn của chuyên gia, các bác sĩ, dược sĩ để tránh gặp phải những hậu quả, tác dụng phụ khó lường của thuốc. 
  • Dùng thuốc đủ liều, đúng liều, không ngắt quãng, không dừng thuốc đột ngột
  • Không tự mình bắt bệnh, đoán bệnh nếu bạn không có kiến thức về sức khỏe để tự ý mua thuốc điều trị. Khi gặp bất cứ vấn đề nào về sức khỏe, bạn nên đến các nhà thuốc, các cơ sở y tế để được nghe tư vấn chính xác về bệnh trạng và sử dụng thuốc thế nào cho hợp lí, tránh phản tác dụng của thuốc hoặc dẫn đến nhiều bệnh liên quan đến gan, thận, dạ dày,…
  • Nếu tình trạng của bạn không thuyên giảm sau 2 tuần hoặc xuất hiện một số triệu chứng như sụt cân, phân đen, vàng da, nôn ra máu,… cần đến ngay cơ sở y tế để điều trị ngay vì có thể bệnh của bạn liên quan đến một số bệnh lý nguy hiểm khác và có thể ảnh hưởng đến tính mạng của bạn.
kho-tieu-uong-thuoc-gi-6

Hạn chế đồ ăn chiên rán, dầu mỡ

5. Phòng tránh đầy bụng, khó tiêu

Để phòng tránh chứng bệnh tuy không ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe nhưng lại khó chịu, giảm chất lượng sinh hoạt hàng ngày, bạn cần thay đổi một số thói quen sinh hoạt không khoa học sau:

  • Không nên ăn quá nhiều trong một bữa mà nên chia nhỏ bữa ăn trong ngày, ăn thức ăn mềm
  • Uống nhiều nước
  • Ăn đúng giờ, không mất tập trung khi ăn, ăn chậm, nhai kỹ
  • Tránh xa các thức ăn nhanh, đồ ăn cay nóng, chiên, xào, nhiều dầu mỡ,… thay vào đó bạn nên bổ sung rau xanh, hoa quả vào chế độ ăn hàng ngày của mình.
  • Hạn chế bia, rượu, nước có ga, các đồ uống có chất kích thích
  • Giữ tư thế thẳng và nghỉ ngơi thoải mái sau khi ăn no
  • Tránh stress, giữ tinh thần thoải mái, lạc quan, tập thể dục thể thao thường xuyên.

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn thêm nhiều thông tin bổ ích về chứng đầy bụng, khó tiêu và tìm được câu trả lời cho thắc mắc khó tiêu uống thuốc gì. Tuy nhiên, các loại thuốc ở đây chỉ mang tính chất tham khảo, bạn nên đến gặp các chuyên gia để được nghe hướng dẫn trực tiếp hoặc liên hệ hotline 18006091 để được tư vấn tận tình nhé!

Xem thêm:

Đầy hơi chướng bụng khó tiêu – cách làm giảm triệu chứng

Chia sẻ bài viết


Contact Me on Zalo
1800 6091