Polyp dạ dày – Những hiểu biết cơ bản về polyp dạ dày

Polyp dạ dày – Những hiểu biết cơ bản về polyp dạ dày

Polyp dạ dày – Những hiểu biết cơ bản về polyp dạ dày

Polyp dạ dày thường liên quan đến những tổn thương không có triệu chứng, có xu hướng được chẩn đoán khi nội soi đường tiêu hóa trên. Tỷ lệ hiện mắc của chúng rất khác nhau, từ 0,3 đến 6% trong các nghiên cứu khác nhau, và chúng có liên quan đến các yếu tố khác nhau. Chẳng hạn như nhiễm H. pylori, sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) và viêm dạ dày teo mãn tính.

1. Polyp dạ dày là gì?

Polyp dạ dày là sự phát triển bất thường của mô trong lớp niêm mạc bên trong của dạ dày. Tùy thuộc vào loại, polyp có thể xuất hiện thành chùm trong các khu vực cụ thể của dạ dày. Vị trí của các polyp giúp xác định loại.

 

polyp-da-day-1

Polyp dạ dày

2. Phân loại polyp dạ dày

Polyp dạ dày cũng giống như các polyp ở các vị trí khác, có thể trở thành ác tính. 

Hầu hết chúng không phải là ung thư, nhưng có một số loại có nguy cơ chuyển thành ung thư cao hơn.

 

Việc phân loại dựa vào đặc điểm mô học của chúng. Polyp dạ dày thường chia thành hai loại: không phải ung thư (lành tính hoặc không phải ung thư) và ung thư (nguy cơ ung thư cao hơn). 

Trong các loại đó, polyp biểu mô là loại phổ biến nhất. Polyp biểu mô bao gồm polyp tuyến cơ bản, polyp tăng sản và polyp dị dạng.

 

Nguy cơ biến đổi ác tính phụ thuộc vào loại mô học. Các polyp tăng sản có nguy cơ chuyển thành ác tính thấp (2%) trong khi polyp dị dạng có nguy cơ cao hơn (lên đến 30%)

2.1 Polyp tuyến cơ bản

Polyp tuyến cơ bản là loại polyp dạ dày phổ biến nhất. Chúng hình thành ở phần đáy hoặc phần trên của dạ dày. Khi được tìm thấy trong quá trình nội soi, thường có  xuất hiện dưới dạng những nốt mụn nhỏ, phẳng mịn. Các polyp này hiếm khi phát triển thành ung thư.

Những polyp này có 3 bối cảnh lâm sàng riêng biệt: polyp lẻ tẻ, polyp liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) và polyp hội chứng (tức là hội chứng polyposis tuyến gia đình [FAP]) 

Về polyp lẻ tẻ. Hầu hết các bác sĩ nội soi có thể chẩn đoán những polyp lẻ tẻ chỉ khi nhìn bề ngoài với độ chính xác 89 %. Các tổn thương xuất hiện dưới dạng các polyp tăng sinh, trong mở rộng bề mặt nhẵn. 

Các tổn thương có kích thước khác nhau từ 1mm đến 8mm và thường thấy nhất ở phụ nữ trung niên. Mặc dù các khối u lớn hơn nhiều cũng được thấy ở nam giới trưởng thành và phụ nữ ở mọi lứa tuổi.

polyp-da-day-tuyen-co-ban

Polyp dạ dày tuyến cơ bản

 

Về polyp hội chứng( FAP).  FAP là một rối loạn ưu thế của nhiễm sắc thể đặc trưng bởi nhiều polyp có nguồn gốc từ biểu mô nằm khắp đường tiêu hóa, phổ biến nhất là ở đại tràng. Tình trạng này là do đột biến dòng mầm của gen ức chế khối u polyposis coli (APC). Tỷ lệ chung của đột biến là từ 1 trên 10.000 đến 1 trên 15.000 ca sinh

Tuy nhiên, không có đặc điểm nội soi hoặc mô học đáng tin cậy để phân biệt các polyp liên quan đến FAP với các polyp lẻ tẻ. Tiền sử lâm sàng và số lượng polyp rất quan trọng trong đánh giá này.

 

Về polyp liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI). Kể từ năm 1993, đã có nhiều báo cáo về vai trò của PPI trong sự phát triển của polyp dạ dày.  Một nghiên cứu cho thấy có polyp tuyến ở 23% bệnh nhân sử dụng PPI, so với tỷ lệ 12% ở bệnh nhân không dùng PPI. Các nghiên cứu về những bệnh nhân đã điều trị PPI dài hạn ( ≥5 tuổi) có tỷ lệ phát triển polyp tuyến cao hơn 4 lần.Hơn nữa, việc ngừng điều trị PPI sau đó dẫn đến giảm polyp tuyến.

 

2.2 Polyp tăng sản

Loại phổ biến thứ hai là polyp tăng sản. Một cách gọi nhầm lẫn phổ biến cho loại polyp này là polyp viêm, một thuật ngữ không nên dùng vì nó có thể bị nhầm lẫn với polyp u xơ do viêm.

Polyp tăng sản xuất hiện thành chùm, rải rác khắp dạ dày. Ngoài ra, các polyp này cũng được tìm thấy gần vết loét dạ dày.

 

 

polyp-da-day-tang-san

Polyp dạ dày tăng sản

 

Polyp tăng sinh dạ dày có liên quan chặt chẽ với các rối loạn viêm như viêm dạ dày mãn tính, viêm dạ dày H pylori, thiếu máu ác tính và viêm dạ dày.

Nếu vi khuẩn H. pylori xuất hiện và được điều trị thành công, các polyp tăng sản ở hầu hết bệnh nhân sẽ lành lại. Trên thực tế, khi H pylori là thủ phạm, 80% các polyp tăng sản sẽ ngừng phát triển sau khi loại bỏ H pylori trước khi cắt bỏ nội soi.

Nguy cơ ung thư liên quan đến polyp tăng sản là nhỏ. Nhưng chúng có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư niêm mạc dạ dày, nhất là trên những người bị  viêm dạ dày mãn tính. Vì vậy bác sĩ cũng có thể tiến hành sinh thiết nhiều vùng xung quanh polyp.

2.3 Polyp dị dạng

Polyp dị dạng là loại polyp tân sinh phổ biến nhất và được tìm thấy ở phần dạ dày (gần đáy). Chúng thường là tiền nguyên của ung thư dạ dày. Chúng thường thấy ở các nước có tỷ lệ ung thư dạ dày cao (ví dụ: Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc). Chiếm từ 6% đến 10% tổng số polyp dạ dày ở người phương Tây.

 

Polyp dị dạng thường xuất hiện đơn lẻ. Chúng thường được tìm thấy nhiều nhất trong antrum nhưng có thể nằm ở bất kỳ vị trí nào trong dạ dày. Về mặt nội soi, chúng thường to hoặc không cuống chứ không phải là dạng cục và có thể có kích thước từ vài mm đến cm.

 

Viêm teo dạ dày và chuyển sản ruột thường liên quan đến sự phát triển của các polyp này. Không có mối liên quan nào được chứng minh với nhiễm khuẩn H pylori. Polyp lớn hơn 2cm và có mô dạng nhung mao có nguy cơ cao bị ung thư (28% -40%)

 

Polyp dị dạng cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư trong ruột hoặc các nơi khác trong cơ thể. Bác sĩ sẽ cần thực hiện thêm các xét nghiệm để chẩn đoán chính xác và điều trị tình trạng bệnh. 

Do tăng nguy cơ ung thư nên cắt bỏ tất cả các polyp tuyến. Việc loại bỏ thường được thực hiện bằng ống nội soi. Bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật nếu có nhiều polyp trong số này và nếu ung thư đã bắt đầu di căn.

Ngoài ra, cần theo dõi nội soi sau khi cắt bỏ 6 tháng (đối với polyp không hoàn toàn hoặc loạn sản cấp độ cao) hoặc 1 năm (đối với tất cả các polyp khác)

 

3. Nguyên nhân gây polyp dạ dày

Polyp hình thành để phản ứng với tổn thương niêm mạc dạ dày. Những nguyên nhân phổ biến nhất là:

 

  • Viêm dạ dày mãn tính hay còn được gọi là viêm dạ dày. Bệnh lý dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) được chứng minh là nguyên nhân phổ biến của bệnh viêm dạ dày. 

 

Helicobacter pylori ( H. pylori) là một loại vi khuẩn gây viêm loét dạ dày và viêm niêm mạc dạ dày (viêm dạ dày). Mặc dù H. pylori có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, nhưng không phải ai bị nhiễm H. pylori cũng sẽ bị ung thư dạ dày. Các vi khuẩn H. pylori có thể hoạt động với các yếu tố khác để làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Nó góp phần tạo ra và tăng thêm các polyp và u tuyến tăng sản.

 

U tuyến là loại polyp dạ dày khác, ít phổ biến nhất nhưng lại là loại có nhiều nguy cơ trở thành ung thư nhất. Vì lý do đó, chúng thường bị phẫu thuật loại bỏ

 

  • Bệnh đa polyp tuyến gia đình.  Đây là hội chứng di truyền hiếm gặp làm tăng nguy cơ ung thư ruột kết và các bệnh khác, bao gồm cả polyp dạ dày. Khiến các tế bào nhất định trên lớp lót bên trong của dạ dày tạo ra một loại polyp cụ thể. Chúng được gọi là polyp tuyến cơ bản. Các polyp tuyến cơ bản khi kết hợp với hội chứng này sẽ được cắt bỏ vì chúng có thể trở thành ung thư

 

  • Thường xuyên sử dụng một số loại thuốc dạ dày như sử dụng thuốc ức chế bơm proton trong thời gian dài. Vốn là loại thuốc dùng để điều trị bệnh trào ngược dạ dày, có liên quan đến polyp tuyến cơ bản. Tuy nhiên, đây không phải là nguyên nhân đáng lo ngại.

 

Polyp tuyến cơ bản có đường kính lớn hơn khoảng 1cm có nguy cơ ung thư nhỏ. Vì vậy bác sĩ có thể khuyên nên ngừng sử dụng thuốc ức chế bơm proton hoặc cắt bỏ polyp hoặc cả hai.

  • Bệnh thiếu máu ác tính là một loại bệnh thiếu máu mà số lượng tế bào máu đỏ dưới mức bình thường, xảy ra khi đường tiêu hóa không thể hấp thụ vitamin B12. Cơ thể cần vitamin B12 để tạo ra các tế bào hồng cầu. Polyp có thể hình thành trong dạ dày của những người bị bệnh thiếu máu ác tính.

4. Các triệu chứng của bệnh polyp là gì?

polyp-da-day-cac-trieu-chung

Các triệu chứng của Polyp dạ dày

 

Bệnh thường không xuất hiện triệu chứng đặc trưng. Chúng thường được tìm thấy khi một bệnh nhân đang được kiểm tra các vấn đề khác về dạ dày.

Xuất hiện các triệu chứng phụ thuộc vào loại polyp bạn mắc phải. Polyp lớn hơn có thể gây chảy máu trong hoặc đau bụng. Nếu tình trạng chảy máu trong vẫn tiếp tục, bệnh nhân có thể bị thiếu máu (chất sắt thấp). Đôi khi, các polyp có thể gây tắc nghẽn từ dạ dày đến ruột.

5. Những ai bị bệnh polyp dạ dày?

Nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh xuất hiện ở nam giới trưởng thành và phụ nữ trong mọi lứa tuổi. Chúng trở nên phổ biến hơn khi người ta già đi, và đặc biệt ảnh hưởng đến những người trên 65 tuổi. Một số loại polyp chẳng hạn như polyp tuyến cơ bản thì thường thấy ở phụ nữ trung niên.

Những bệnh nhân dùng thuốc ức chế bơm proton để điều trị viêm dạ dày, trào ngược axit hoặc các vấn đề về dạ dày khác có thể có nhiều nguy cơ bị polyp hơn.

 

Ngoài ra, sự hiện diện của vi khuẩn H. pylori trong dạ dày của bệnh nhân cũng có thể làm tăng nguy cơ bị polyp. Tất cả bệnh nhân nên được xét nghiệm xem có nhiễm H. pylori đang hoạt động hay không; nếu có, nhiễm trùng nên được điều trị.

6. Phương pháp điều trị polyp dạ dày

6.1 Chẩn đoán như thế nào?

Polyp thường được tìm thấy trong quá trình nội soi cho một vấn đề dạ dày khác. Nội soi là một thủ thuật trong đó một ống nội soi, một ống mềm có camera ở đầu, được đưa vào miệng và xuống dạ dày để kiểm tra nó.

Hầu hết các polyp được chẩn đoán trong quá trình nội soi trên. Mặc dù đại đa số các polyp (hơn 90%) không dẫn đến ung thư, nhưng một số loại polyp cần được kiểm tra thêm để đảm bảo không có tế bào ung thư.

Trong một số trường hợp, khối ung thư trông giống như polyp dạ dày khi nội soi. Do đó, một số người ban đầu được thông báo rằng họ bị polyp có thể thực sự bị ung thư.

noi-soi-chan-doan-polyp-da-day

Nội soi chẩn đoán polyp dạ dày

 

Để chẩn đoán loại polyp, bác sỹ sẽ làm sinh thiết. Nếu khu vực bất thường được tìm thấy, sinh thiết (mẫu mô) có thể được lấy trong khi ống nội soi vẫn còn trong dạ dày.

 

 Trong sinh thiết, bạn sẽ được lấy một mẫu polyp và các mô lân cận. Điều này xảy ra trong quá trình nội soi. Sau đó, một chuyên gia sẽ xem xét mẫu dưới kính hiển vi trong phòng thí nghiệm để tìm tế bào ung thư. Họ có thể chẩn đoán loại polyp mà bạn mắc phải

 

Bác sĩ cũng có thể hỏi về lịch sử sức khỏe của bạn và cho bạn khám. Điều này đôi khi có thể cung cấp manh mối hữu ích về loại polyp.

6.2 Điều trị polyp dạ dày

Việc điều trị có thể phụ thuộc vào:

  • Loại Polyp
  • Kích thước polyp
  • Polyp hình dạng
  • Vị trí polyp
  • Số lượng polyp bạn có
  • Các triệu chứng

Nếu cần thiết, có thể cắt bỏ polyp bằng ống nội soi. Trong quá trình nội soi, sinh thiết của một hoặc nhiều polyp sẽ được lấy để kiểm tra để đảm bảo rằng mô đó không phải là ung thư.

Theo loại polyp mắc phải, có một số nguyên tắc điều trị sau:

  • Polyp nhỏ không phải là u tuyến, không thành ung thư nên có thể không cần điều trị. Bởi vì polyp nhỏ thường không biểu hiện các dấu hiệu và hiếm khi phát triển thành ung thư.
  • Nếu polyp lớn, hoặc trông khác với các polyp khác, chúng có thể được cắt bỏ hoàn toàn trong khi nội soi ở trong dạ dày.
  • Polyp dị dạng: Những polyp này có thể trở thành ung thư và thường được loại bỏ trong quá trình nội soi.
  • Polyp liên quan đến di truyền từ gia đình. Vì chúng có thể trở thành ung thư nên những polyp này thường bị cắt bỏ. Bác sĩ có thể sẽ đề nghị tái khám nội soi để kiểm tra xem có tái phát polyp hay không.
  • Điều trị nhiễm H. pylori:

Bác sỹ có thể dùng kháng sinh nếu bệnh nhân bị viêm dạ dày do nhiễm vi khuẩn H. pylori.

Ngoài ra, polyp có thể là dấu hiệu của viêm dạ dày nên cần chẩn đoán và điều trị thêm

6.3 Khuyến nghị của Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa Hoa Kỳ (ASGE) để điều trị các polyp:

Polyp gây ra các triệu chứng chẳng hạn như tắc nghẽn và chảy máu, nên được loại bỏ, tốt nhất là nội soi.

Polyp có kích thước> 2cm nên được cắt bỏ nội soi nếu có thể.

Các polyp không có triệu chứng không phải là u tuyến và có kích thước <2cm có thể được điều trị một cách hy vọng.

Khi gặp nhiều polyp dạ dày, các polyp lớn nhất nên được sinh thiết hoặc cắt bỏ, và lấy mẫu đại diện sinh thiết từ một số polyp khác. Việc điều trị thêm nên dựa trên kết quả mô học.

Nội soi giám sát 1 năm sau khi cắt bỏ polyp tuyến là hợp lý. Nếu kết quả xét nghiệm âm tính, nên lặp lại nội soi giám sát lặp lại không thường xuyên hơn khoảng thời gian từ 3 đến 5 năm.

Không cần nội soi giám sát sau khi cắt bỏ polyp không phải là u tuyến.

 

cat-bo-polyp-da-day

Cắt bỏ Polyp dạ dày

 

6.4 Những thực phẩm nên ăn sau cắt polyp

Sau cắt polyp thì nhu động co bóp và khả năng tiêu hóa của dạ dày vẫn còn yếu. Do đó người bệnh nên ăn những loại thức ăn lỏng như súp, cháo loãng… 

Bên cạnh đó có thể kết hợp thêm thịt, trứng, sữa… để bổ sung protein, tăng năng lượng và hồi phục cơ thể nhanh chóng

Uống nhiều nước để thải trừ chất độc ra ngoài

Những loại thực phẩm cần tránh: đồ cứng, chua như dưa muối, xoài, chanh…Tránh những thực phẩm chế biến sẵn như thịt nướng, xiên nướng, đồ đóng hộp…

Tránh các chất kích thích như bia, rượu, cà phê, nước ngọt…

6.5 Một số câu hỏi khi đi khám polyp 

Khi đi khám polyp, bác sĩ có thể sẽ hỏi bệnh nhân một số câu hỏi như:

  • Xuất hiện những triệu chứng gì và bắt đầu khi nào?
  • Các triệu chứng nghiêm trọng như thế nào? Chúng thỉnh thoảng hay liên tục?
  • Có dùng gì cải thiện hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng không?
  • Có ai trong gia đình bị ung thư ruột kết, polyp hoặc bệnh đa polyp tuyến gia đình không?
  • Có dùng thuốc để giảm axit trong dạ dày không?

 

Do đó, trước khi đi khám nên tổng kết lại câu trả lời của một số câu hỏi này để đảm bảo tính chính xác. Như vậy bác sĩ sẽ chẩn đoán tốt hơn cho bệnh.

6.6 Tái khám polyp khi nào và cần làm những gì?

Tùy thuộc vào loại polyp, bác sĩ có thể đề nghị một lần nội soi khác trong vòng một năm để tìm bất kỳ khối polyp mới nào. Đối với những bệnh nhân đã có polyp ung thư, nội soi theo dõi nên thực hiện sáu tháng một lần trong ba năm đầu.

 

Bệnh nhân bị ung thư dạ dày do tiền sử gia đình , bác sĩ có thể đề nghị bệnh nhân nội soi thường xuyên (một đến hai năm một lần).

Đối với những bệnh nhân dưới 40 tuổi có nhiều polyp, bác sĩ cũng có thể đề nghị làm thêm các xét nghiệm bên trong ruột kết (ruột già) ngoài dạ dày.

Nếu các chất ức chế bơm proton dường như gây ra polyp nên bác sĩ có thể khuyên bạn nên ngừng thuốc này.

7. Polyp dạ dày có phòng ngừa được không?

Có thể giảm nguy cơ mắc các polyp mới. Ví dụ: bác sỹ có thể yêu cầu bạn ngừng sử dụng các loại thuốc ức chế bơm proton nếu có polyp cơ bản. Giảm nguy cơ bị polyp tăng sản nếu dùng thuốc kháng sinh trị nhiễm trùng H. pylori.

Để giảm nguy cơ mắc các vấn đề do polyp, hãy đến phòng khám hoặc bệnh viện thường xuyên nếu bác sĩ đề nghị. Thực hiện theo kế hoạch chăm sóc, điều trị của bác sĩ

8. Tóm tắt những điểm chính về polyp dạ dày

Polyp dạ dày là sự phát triển bất thường trên niêm mạc dạ dày. Hầu hết đều vô hại và không gây ra các triệu chứng. Nhưng một số có thể chuyển thành ung thư.

Có một số loại polyp. Nguy cơ ung thư của bạn phụ thuộc vào loại polyp bạn mắc phải.

Bác sỹ có thể sẽ làm sinh thiết polyp. Điều này được thực hiện trong quá trình nội soi trên. Điều này có thể cho biết bạn bị loại polyp nào.

Việc điều trị của bạn phụ thuộc vào kích thước, vị trí, sự xuất hiện và loại polyp mà bạn mắc phải. Nếu bạn có polyp loạn sản hoặc khối ung thư,bác sĩ sẽ cân nhắc để loại bỏ chúng. Bác sĩ có thể làm xét nghiệm tiếp theo để kiểm tra các polyp.

Trên đây là những thông tin cơ bản được tổng hợp về polyp dạ dày, cách điều trị, phòng và chữa bệnh. Hy vọng bài viết có ích với những người đang tìm hiểu về bệnh polyp dạ dày, đang bị bệnh polyp có cái nhìn bao quát nhất về bệnh này. Nếu các bạn quan tâm hãy liên hệ HOTLINE 18006091 để được Dược sĩ, bác sĩ Scurma Fizzy tư vấn cụ thể về các vấn đề liên quan đến polyp dạ dày nhé!

Chia sẻ bài viết


Contact Me on Zalo
1800 6091