Trào ngược dạ dày thực quản và cách chữa trào ngược dạ dày hiệu quả

Trào ngược dạ dày thực quản và cách chữa trào ngược dạ dày hiệu quả

Việc tìm hiểu về nguyên nhân, cũng như các cách chữa trào ngược dạ dày sẽ giúp bạn vừa tránh được những nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến việc sử dụng thuốc cũng như các liệu pháp ngăn chặn khác. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu kỹ hơn trào ngược dạ dày thực quản là gì và cách chữa trào ngược dạ dày hiệu quả, an toàn qua bài viết dưới đây nhé!

1. Tìm hiểu trào ngược dạ dày thực quản là gì?

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD)  là tình trạng các chất trong dạ dày bị trào ngược trở lại thực quản. Bệnh thường có thể gây khó chịu nghiêm trọng. Thực quản tiếp xúc lâu dài với các chất bên trong dạ dày và tổn thương thực quản sau đó cũng có thể dẫn đến các biến chứng bao gồm cả ung thư thực quản.

Nhiều người không nhận ra rằng việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) kéo dài để ngăn chặn các triệu chứng GERD có thể dẫn đến suy giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.

Các cách chữa trào ngược dạ dày thực quản từ các thảo dược tự nhiên có khả năng làm giảm các triệu chứng của GERD.

cach-chua-trao-nguoc-da-day-1

Định nghĩa trào ngược dạ dày là gì?

2. Sự phát triển của trào ngược dạ dày

Đôi khi, áp lực tăng lên trong ổ bụng hoặc cơ vòng thực quản bị giãn ra trong giây lát có thể đẩy một số chất trong dạ dày trở lại thực quản. Mọi người thỉnh thoảng bị trào ngược, có thể là do ăn nhiều, hoạt động thể chất hoặc ngả lưng sau bữa ăn. Các tình trạng sinh lý khác, bao gồm cả những biểu hiện bình thường (mang thai) và bệnh lý (béo phì) cũng có thể làm tăng khả năng trào ngược. Miễn là trào ngược dạ dày không thường xuyên và được giải phóng kịp thời khỏi thực quản, sẽ có rất ít nguy cơ bị tổn thương.

Tuy nhiên, trào ngược kéo dài có thể gây ra những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe. Sự tiếp xúc lặp đi lặp lại của thực quản với chất hóa học khắc nghiệt của dạ dày có thể gây ra những ảnh hưởng có hại đến mô thực quản.

Điều quan trọng cần lưu ý là trong khi acid dạ dày thường liên quan đến bệnh trào ngược, có những hợp chất khác, chẳng hạn như acid mật, có thể có trong dịch tiêu hóa bị trào ngược. Đây là một cân nhắc quan trọng trong chẩn đoán và điều trị GERD, đặc biệt khi bệnh đã kháng với liệu pháp ức chế acid. Nhiều bệnh nhân bị GERD kháng điều trị (mặc dù đã sử dụng liệu pháp dược phẩm ngăn chặn acid) có thể bị trào ngược dịch mật.

3. Các triệu chứng và biến chứng của trào ngược dạ dày thực quản

Ngoài chứng ợ nóng, có một số triệu chứng khác liên quan đến GERD làm giảm chất lượng cuộc sống. Chúng bao gồm buồn nôn, tiết nước bọt (tăng tiết nước bọt), globus (cảm giác có khối u liên tục trong cổ họng), khó nuốt, hôi miệng và mòn răng. Rối loạn giấc ngủ và nghẹt thở về đêm cũng có thể xảy ra. Do gần thanh quản và thực quản, GERD cũng có thể biểu hiện các triệu chứng hô hấp ví dụ như khàn tiếng mãn tính, ho và viêm thanh quản. GERD có thể liên quan đến tình trạng viêm phổi, viêm xoang, hen suyễn và viêm tai giữa.

Sự tiếp xúc lâu dài của thực quản với trào ngược dạ dày có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể đối với chức năng của nó. Các biến chứng nghiêm trọng của GERD bao gồm:

3.1. Hẹp dạ dày

Ở những người bị GERD lâu dài, việc chữa lành vết loét có thể dẫn đến sự lắng đọng của các mô sẹo xơ cũng như thắt chặt thực quản. Các đoạn thực quản bị hẹp thường dày lên, cứng và có thể ngắn lại. Khi thực quản ngắn lại, nó có thể kéo thức ăn lên qua thực quản, dẫn đến thoát vị gián đoạn. Tỷ lệ hẹp đường tiêu hóa ở bệnh nhân GERD là khoảng 10 đến 25%. Điều trị hẹp dạ dày nghiêm trọng liên quan đến việc làm giãn nở cơ học của vùng bị hẹp bằng một stent hoặc bóng kết hợp với liệu pháp ức chế acid.

3.2. Bệnh Barrett thực quản

Barrett thực quản là sự thay đổi thành phần tế bào của màng nhầy thực quản. Thực quản bình thường được lót bằng một lớp tế bào dẹt (tế bào biểu mô vảy). Trong thực quản của Barrett, những tế bào này được thay thế bằng một lớp tế bào dày hơn và cao hơn (tế bào biểu mô trụ) tương tự như những tế bào được tìm thấy trên bề mặt bên trong của dạ dày hoặc ruột. Việc thay thế một loại tế bào biệt hóa này bằng một loại tế bào biệt hóa trưởng thành khác được gọi là chuyển sản, và khác với sự biến đổi tế bào xảy ra trong quá trình tiến triển của ung thư. Nguyên nhân chính của Barrett thực quản được cho là do thích ứng với việc tiếp xúc với acid mãn tính do viêm thực quản trào ngược.  Barrett thực quản có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện ung thư thực quản. Mặc dù nội soi thực quản có thể xác định những thay đổi mô tiềm ẩn là dấu hiệu của thực quản Barrett, nhưng để chẩn đoán xác nhận cần phải sinh thiết màng nhầy thực quản. Vì vậy, hãy áp dụng những cách chữa trào ngược dạ dày hiệu quả và an toàn nhất.

cach-chua-trao-nguoc-da-day-2

Bệnh Barrett thực quản là gì?

3.3. Ung thư thực quản

Hai loại ung thư thực quản chính là ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản và ung thư biểu mô tuyến thực quản. Ung thư biểu mô tuyến thực quản EAC phát sinh từ sự chuyển sản của mô ở phần dưới của thực quản, và được cho là phát triển do GERD lâu dài và thực quản Barrett. Đã có hai nghiên cứu lớn về bệnh nhân Barrett thực quản ước tính nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tuyến thực quản vào khoảng 0,27% đến 0,4% mỗi người mỗi năm. Nguy cơ cao nhất ở nam giới và gia tăng theo tuổi tác, việc sử dụng aspirin hay các thuốc NSAID, hút thuốc và tỷ lệ mắc chứng thoát vị hiatal hoặc loạn sản thực quản.

4. Chẩn đoán

Ở những bệnh nhân có các triệu chứng GERD không gây biến chứng như: ợ chua, nôn trớ sau bữa ăn ngày càng trầm trọng hơn khi nằm hoặc cúi xuống, biểu hiện bệnh giảm dần khi sử dụng các thuốc kháng acid, việc cần làm chính là chẩn đoán với thử nghiệm ức chế acid liệu pháp. Nếu bệnh nhân đáp ứng với liệu pháp ban đầu này, thì việc giả định GERD là hợp lý.

Các xét nghiệm chẩn đoán khác được sử dụng khi bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp ức chế acid, xuất hiện các triệu chứng phức tạp mà các cách chữa trào ngược dạ dày thông thường vẫn chưa hiệu quả. Các xét nghiệm đó bao gồm:

4.1. X-quang thực quản

Xem thực quản qua chụp X quang sau khi nuốt dung dịch cản quang bari có thể giúp hiểu rõ hơn về nhu động của thực quản cũng như phát hiện các vết nứt, loét hoặc viêm thực quản nặng. Nó không nhạy hoặc chính xác trong việc chẩn đoán viêm thực quản nhẹ hoặc trào ngược. So với các kỹ thuật mới hơn, nó có thể không phù hợp với chẩn đoán thường quy của GERD.

cach-chua-trao-nguoc-da-day-3

 

X-quang thực quản tìm cách chữa trào ngược dạ dày

4.2. Nội soi GI trên

Quan sát trực tiếp thực quản qua ống soi thực quản linh hoạt có thể xác định các vết rách niêm mạc, các vùng tế bào bong tróc, loét hoặc tấy đỏ khác biệt với các vùng niêm mạc bình thường. Sự phá vỡ niêm mạc là chỉ số đáng tin cậy tối thiểu của GERD. Các thay đổi thực quản biểu hiện Barrett thực quản cũng có thể được nhìn thấy bằng nội soi. Tuy nhiên, cần phải sinh thiết trước khi có thể chẩn đoán xác định. Các phép đo độ pH được ghi lại trong khoảng thời gian 24 giờ.

4.3. Theo dõi pH thực quản

Theo dõi pH thực quản là tiêu chuẩn vàng hiện nay để chẩn đoán GERD .Trong khi một người đứng thẳng và di động, độ pH thực quản được theo dõi bằng ống thông linh hoạt có cảm biến pH (được đưa qua mũi và đặt ở thực quản dưới), hoặc gần đây hơn, một viên nang pH không dây được gắn vào thực quản dưới. Độ pH bình thường của thực quản là gần 7,0, trong khi hiện tượng trào ngược được ghi nhận là sự sụt giảm đột ngột (<30 giây) pH xuống dưới 4,0. Một phương pháp đo sáu thông số trong thời gian nghiên cứu bao gồm tỷ lệ phần trăm thời gian pH thực quản <4 (trong khi thẳng đứng, nằm nghiêng và toàn bộ), số lần trào ngược (cả tổng số lần và những lần> 5 phút) và thời gian của đợt trào ngược dài nhất. Các thông số này sau đó được tập hợp thành một điểm tổng hợp (điểm DeMeester) trong đó mức bình thường là nhỏ hơn 14.7. Không giống như nội soi, theo dõi pH thực quản cung cấp phép đo sinh lý trực tiếp của acid trong thực quản và là phương pháp khách quan nhất để ghi nhận bệnh trào ngược, đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi phản ứng của bệnh với điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa.

4.4. Bilitec

Hệ thống Bilitec sử dụng một cảm biến sợi quang để phát hiện sự hiện diện của mật trong quá trình trào ngược. Mật có liên quan đến trào ngược có triệu chứng khó quản lý bằng liệu pháp ức chế acid thông thường.

4.5. Áp kế thực quản

Áp kế thực quản đánh giá chức năng thực quản và LES bằng cách đo những thay đổi áp lực trong thực quản do nuốt và nhu động. Một bác sĩ đưa một ống thông cảm ứng áp suất qua mũi và thực quản vào dạ dày. Bệnh nhân thực hiện một loạt các lần nuốt nước 5mL, và các phép đo áp suất được thực hiện dựa trên hoạt động nhu động của thực quản và LES. Vì áp kế đo chức năng thực quản nên nó phù hợp hơn để chẩn đoán chứng khó nuốt, hoặc sự giãn bất thường của cơ thắt thực quản dưới.

5. Cách chữa trào ngược dạ dày bằng dược phẩm thông thường

Các liệu pháp ức chế acid là phương pháp chính trong điều trị GERD bằng dược phẩm. Cách chữa trào ngược dạ dày này làm giảm sự bài tiết acid, giảm khả năng tổn thương trong các đợt trào ngược. Các thuốc thông thường gồm: thuốc kháng acid, thuốc chẹn thụ thể histamin H2 và thuốc ức chế bơm proton. 

5.1. Thuốc kháng acid

Thuốc kháng acid có khả năng trung hòa acid trong dạ dày. Đây là loại thuốc đầu tiên thường được sử dụng để giảm nhanh các triệu chứng trào ngược của GERD và thường có hiệu quả đối với các triệu chứng nhẹ. Thuốc kháng acid điển hình gồm: nhôm hydroxit hoặc magie hydroxit, canxi cacbonat, natri hoặc kali bicacbonat.

5.2 Thuốc chẹn thụ thể histamin H2 (thuốc chẹn H2)

Thuốc chẹn H2 ngăn chặn tiết acid dạ dày bằng cách ức chế hoạt động của histamin, là chất kích thích tiết acid. Ví dụ về thuốc chẹn H2 bao gồm cimetidine (Tagamet), ranitidine (Zantac) và famotidine (Pepcid). Thuốc chẹn thụ thể H2 chỉ có hiệu quả trong việc chữa lành viêm thực quản nhẹ ở 70-80% bệnh nhân bị GERD và điều trị duy trì để ngăn ngừa tái phát. Phản ứng nhanh đã được quan sát thấy, cho thấy rằng dung nạp dược lý có thể làm giảm hiệu quả lâu dài của các loại thuốc này. Do đó, bệnh nhân dễ bị kháng thuốc, hạn chế hiệu quả lâu dài của thuốc. Tuy nhiên, đối với các triệu chứng GERD nhẹ, thuốc chẹn H2 có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả.

cach-chua-trao-nguoc-da-day-4

Cách chữa trào ngược dạ dày bằng thuốc ức chế thụ thể H2

5.3. Thuốc ức chế bơm proton

Thuốc ức chế bơm proton (PPI): omeprazole, lansoprazole, rabeprazole, pantoprazole, esomeprazole, ức chế acid dạ dày bằng cách ngăn chặn bài tiết acid từ các tế bào sản xuất acid của dạ dày. Thuốc ức chế bơm proton đặc biệt hữu ích khi trào ngược dạ dày không được kiểm soát tốt với thuốc chẹn H2. Chúng là loại thuốc được chọn là cách chữa trào ngược dạ dày thông thường có hiệu quả.

cach-chua-dau-da-day-5

Thuốc ức chế bơm proton omeprazol

5.4. Baclofen

Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân GERD bị trào ngược không do acid không được giảm bớt bằng các loại thuốc trung hòa acid dạ dày hoặc ức chế sự bài tiết của nó. Các phương pháp điều trị làm giảm tình trạng giãn cơ thắt thực quản dưới thoáng qua có thể là một chiến lược hiệu quả ở những người này.

Baclofen (Lioresal), một loại thuốc được sử dụng để điều trị co thắt cơ bằng cách kích hoạt các thụ thể gamma-aminobutyric acid (GABA), hiện đã được phát hiện để giảm thư giãn và tăng áp lực sau bữa ăn trong LES, do đó ngăn ngừa các đợt trào ngược. Baclofen thường được sử dụng cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với điều trị tiêu chuẩn. Thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ, điều này đã hạn chế việc sử dụng nó trong y học lâm sàng. Những tác dụng phụ này bao gồm suy nhược, chóng mặt, buồn ngủ và lú lẫn.

5.5. Phẫu thuật

Mục tiêu của cách chữa trào ngược dạ dày bằng phẫu thuật là tái tạo lại cơ chế LES. Điều này thường được thực hiện bằng phương pháp nong ổ bụng nội soi, một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, trong đó một phần của dạ dày được bao bọc toàn bộ hay một phần xung quanh đáy thực quản và khâu vào vị trí. Phần dưới của thực quản đi qua một đường hầm nhỏ của cơ dạ dày, do đó củng cố sự đóng của LES. Ngoài ra, khi dạ dày co bóp, nó sẽ co thắt thực quản dưới thay vì đẩy acid vào thực quản. Có một số kỹ thuật phẫu thuật cho các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, những bệnh nhân dễ bị chứng khó nuốt có thể được hưởng lợi nhiều hơn từ phương pháp nội soi ổ bụng chỉ bọc một phần thực quản.

6. Cách chữa trào ngược dạ dày bằng cách thay đổi lối sống và điều chỉnh chế độ ăn uống

Có tới 50% bệnh nhân bị GERD gặp phải các triệu chứng dai dẳng, mặc dù đã dùng PPIs thường xuyên. Do đó, các can thiệp về chế độ ăn uống và lối sống là một biện pháp hỗ trợ quan trọng cho liệu pháp điều trị bằng thuốc tiêu chuẩn. Giáo dục về quản lý căng thẳng, chế độ ăn uống thích hợp, hoạt động thể chất và hiểu nguyên nhân và sự tiến triển của GERD đã được chứng minh là thúc đẩy sự cải thiện đáng kể trong nhận thức của bệnh nhân về bệnh tật và sức khỏe của họ.

Một số cách chữa trào ngược dạ dày bằng việc thay đổi chế độ ăn uống và lối sống thường được đề xuất cho bệnh nhân GERD bao gồm:

6.1. Tránh các thực phẩm và đồ uống liên quan tới các triệu chứng của GERD

Một số thành phần phổ biển làm gia tăng các triệu chứng GERD trong chế độ ăn uống gồm có:

  • Cafe
  • Socola
  • Thức ăn cay
  • Đồ uống có ga
  • Rượu

Thực phẩm bổ sung có thể gây ra các triệu chứng trào ngược còn có thể gồm cà chua, sữa, phomat, các loại thực phẩm họ cam quýt, bánh ngọt.

6.2. Bỏ hút thuốc

Hút thuốc làm tăng các triệu chứng GERD bằng cách giảm khả năng đóng của LES chống lại sự gia tăng áp lực dạ dày, và giải phóng trào ngược từ thực quản. Tỷ lệ mắc GERD tăng lên theo thời gian hút thuốc. Dựa trên dữ liệu từ một nghiên cứu dân số lớn, hút thuốc hàng ngày trong thời gian dài  làm tăng sự xuất hiện của các đợt trào ngược so với những người hút thuốc dưới một năm.

6.3. Giảm cân

Khối lượng cơ thể và mỡ bụng tăng lên làm tăng áp lực lên dạ dày và thực quản dưới. Điều này có thể làm căng van thực quản dưới, cản trở khả năng duy trì niêm phong chống trào ngược dạ dày. Áp lực ổ bụng liên tục cũng có thể làm tăng nguy cơ thoát vị gián đoạn.

6.4. Theo dõi khẩu phần ăn và thành phần dinh dưỡng đa lượng

Chất béo trong chế độ ăn làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, có thể làm tăng khả năng trào ngược ở những bệnh nhân mẫn cảm. Bữa ăn nhiều chất béo cũng có liên quan đến việc tăng nguy cơ ung thư thực quản. Trong khi các bữa ăn nhiều calo, nhiều chất béo có thể gây ra GERD, thì việc giảm hàm lượng chất béo trong bữa ăn đã có những tác dụng hữu ích trong điều trị. Bữa ăn ít carbohydrate làm giảm một số triệu chứng trào ngược trong một thử nghiệm nhỏ ở những đối tượng béo phì. Ngoài tác động trực tiếp lên GERD, hạn chế chất béo, carbohydrate và tổng lượng calo hấp thụ là những phương pháp hiệu quả để giảm cân, bản thân nó cũng là một chiến lược chống trào ngược hiệu quả. Giảm cân cũng là một cách hiệu quả để tác động tích cực đến nhiều khía cạnh bổ sung của sức khỏe và có khả năng nâng cao tuổi thọ.

6.5. Tránh ăn uống gần giờ đi ngủ

Bệnh nhân GERD từ lâu đã được khuyên tránh ăn gần giờ đi ngủ để dạ dày có đủ thời gian trống trước khi nằm xuống. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cho kết quả khác nhau về việc giảm thiểu các triệu chứng GERD.

cach-chua-trao-nguoc-da-day-6

Tránh các yếu tố trên để ngăn chặn tình trạng trào ngược dạ dày

6.6. Ngủ kê cao đầu

Một số nghiên cứu đã gợi ý rằng nâng cao đầu giường 8-11 inch, hoặc ngủ trên nệm, có thể làm giảm số lượng và thời gian của các đợt trào ngược. Phương pháp này sử dụng trọng lực để giúp giữ các chất trong dạ dày ra khỏi thực quản. Nằm nghiêng bên trái (ngủ nghiêng về bên trái) cũng có thể làm giảm các triệu chứng GERD bằng cách có khả năng giữ LES cao hơn mức của dạ dày và giảm áp lực lên van.

6.7. Hạn chế dùng aspirin và các thuốc chống viêm không steroid khác (NSAID)

Một số bằng chứng cho thấy việc sử dụng NSAID có liên quan đến GERD. Chính vì vậy, việc hạn chế sử dụng các thuốc này được xem là cách chữa trào ngược dạ dày an toàn. NSAID có tác dụng chống viêm bằng cách ức chế hoạt động của enzym cyclooxygenase (COX) chống viêm. Tuy nhiên, enzyme COX-1 cũng rất quan trọng để thúc đẩy sự hình thành lớp màng nhầy bảo vệ dạ dày.

7. Chất dinh dưỡng sử dụng cho người bị trào ngược dạ dày

7.1. Melatonin

Melatonin là một loại hormone thường liên quan đến chu kỳ giấc ngủ, nhưng được tìm thấy ở mức độ cao hơn hàng trăm lần ở trong ruột so với trong não. Melatonin giúp giảm thiểu thiệt hại do các gốc tự do và phản ứng viêm gây ra. Melatonin cũng giúp duy trì tính toàn vẹn của niêm mạc của khoang miệng và thực quản.

7.2. Chiết xuất Deglycyrrhizinated Licorice (DGL) trong rễ cam thảo

Rễ cam thảo là một phương pháp điều trị lâu đời cho các vết loét tiêu hóa, và nghiên cứu hiện đại tiếp tục xác nhận khả năng chữa lành các mô của đường tiêu hóa. Một số cơ chế đằng sau khả năng đáng chú ý này hiện đã được hiểu rõ. Các hợp chất từ ​​cây cam thảo làm tăng nồng độ prostaglandin tại vị trí tổn thương ăn mòn, gây tăng tiết chất nhầy và tăng sinh tế bào để hỗ trợ chữa bệnh. Cam thảo cũng có thể ức chế sản xuất các cytokine tiền viêm như interleukin, yếu tố hoại tử khối u và yếu tố nhân kappa-B; và là một chất điều biến ứng suất oxy hóa mạnh mẽ. Những đặc tính này góp phần vào khả năng bảo vệ lớp niêm mạc mỏng manh của đường tiêu hóa.

Một hợp chất được tìm thấy trong rễ cam thảo chưa tinh chế, glycyrrhizin, có thể gây ra các phản ứng phụ ở liều cao bao gồm đầy hơi, huyết áp cao, nồng độ kali trong máu thấp, thay đổi nội tiết tố và tiêu chảy. Khi các hợp chất này được loại bỏ khỏi rễ cam thảo, sản phẩm được gọi là cam thảo đã khử phân ly , hoặc DGL giữ lại các đặc tính chữa bệnh đường tiêu hóa của cam thảo trong khi tránh được hầu hết các tác dụng phụ.

cach-chua-trao-nguoc-da-day-7

Cách chữa trào ngược dạ dày bằng rễ cam thảo

7.3. Các muối cacbonat (canxi, magie, kali)

Canxi và magie cacbonat, và kali bicromat, trung hòa độ chua của dạ dày và đã được sử dụng trong các chế phẩm kháng acid. Magie và canxi cacbonat tương tác với acid clohydric trong dạ dày để tạo thành muối clorua, nước, carbon dioxide, hydro và các sản phẩm lành tính khác. Chính vì vậy đây là một cách chữa trào ngược dạ dày an toàn cho mọi người.

Bằng cách trung hòa acid trong dạ dày, các muối khoáng kháng acid làm giảm kích ứng niêm mạc mỏng manh của đường tiêu hóa. Thuốc kháng acid cũng ức chế hoạt động của enzym pepsin trong dạ dày, và tác dụng này cũng có thể bảo vệ khỏi tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa bị loét hoặc bị bào mòn. Những loại thuốc này có tác dụng tương đối dài. Canxi cacbonat nhai được đã chứng minh khả năng cải thiện sự co bóp của thực quản, dẫn đến tăng độ thanh thải acid. Canxi cacbonat có tác dụng khởi phát nhanh chóng và có khả năng làm giảm các triệu chứng GERD trong vài phút.

Qua bài viết vừa rồi đã cung cấp cho các bạn những thông tin cần biết về bệnh trào ngược dạ dày thực quản GERD và cách chữa trào ngược dạ dày hiệu quả. Hy vọng rằng, sau bài viết này, mọi người đã biết cách làm sao để hạn chế những nguy cơ cũng như khắc phục các triệu chứng của bệnh. Nếu như bạn vẫn còn thắc mắc nào cần được giải đáp hãy liên hệ với các dược sĩ của Scurma Fizzy theo hotline 1800 6091 để được tư vấn nhanh nhất nhé!

Share this post


Contact Me on Zalo
1800 6091