Trào ngược dạ dày gây khó thở – phương pháp phòng ngừa và điều trị như thế nào?

Trào ngược dạ dày gây khó thở – phương pháp phòng ngừa và điều trị như thế nào?

Khó thở là triệu chứng đáng sợ hơn của trào ngược axit và là dạng mãn tính của tình trạng này, được gọi là bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Biểu hiện trào ngược dạ dày gây khó thở điển hình như co thắt phế quản và hít thở không thông. Đôi khi dẫn đến các biến chứng hô hấp nguy hiểm đến tính mạng.

Khó thở xảy ra với bệnh trào ngược dạ dày thực quản vì axit dạ dày len lỏi vào thực quản xâm nhập vào phổi, đặc biệt là trong khi ngủ, gây sưng đường hô hấp. Điều này dẫn đến các phản ứng hen suyễn hoặc gây viêm phổi do hít phải. Tổn thương đường thở có thể ảnh hưởng đến hô hấp bằng cách gây ho hoặc thở khò khè.

1. Giới thiệu chung về bệnh trào ngược dạ dày thực quản

trao-nguoc-da-day-thuc-quan

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) xảy ra khi phần trên của đường tiêu hóa không hoạt động bình thường, khiến các chất trong dạ dày trào ngược vào ống cơ liên kết miệng với dạ dày (thực quản). Trong tiêu hóa bình thường, một vòng cơ chuyên biệt ở đáy thực quản được gọi là cơ vòng thực quản dưới (LES) mở ra để cho phép thức ăn đi vào dạ dày và sau đó nhanh chóng đóng lại để ngăn trào ngược vào thực quản. 

Khi chức năng hoạt động của LES yếu, cho phép các chất từ ​​dạ dày, bao gồm cả thức ăn và dịch tiêu hóa, chẳng hạn như axit clohydric, bắn ngược trở lại thực quản. Ở bệnh trào ngược dạ dày thực quản, dòng chảy ngược này đang diễn ra. Các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản bao gồm ợ chua, cảm giác thức ăn trào lên miệng và có vị đắng hoặc chua, cũng như các triệu chứng ít phổ biến hơn như đau họng dai dẳng, khàn tiếng, ho mãn tính, nuốt khó hoặc đau, khó thở, đau ngực không rõ nguyên nhân.

2. Trào ngược dạ dày gây khó thở? 

trao-nguoc-da-day-gay-kho-tho

Bệnh trào ngược dạ dày gây khó thở

Trào ngược dạ dày gây khó thở xuất hiện khi bệnh dạ dày bắt đầu chuyển sang giai đoạn trầm trọng hơn. Là triệu chứng nghiêm trọng, khó thở có thể liên quan đến các bệnh lý như co thắt phế quản hoặc viêm phổi hít và nguy hiểm hơn là các biến chứng về hô hấp có khả năng đe dọa đến tính mạng. 

Acid dịch vị trào dạ dày không chỉ gây viêm còn kích thích các dây thần kinh hô hấp, các phản xạ ho, tiết chất nhầy và làm co thắt đường thở. Đôi khi acid dịch vị đi vào phổi làm sưng phù đường thở, viêm phổi, hen suyễn cùng với các triệu chứng khác như ho, gây khó thở..

Nhìn chung, tình trạng trào ngược dạ dày gây khó thở thường bắt nguồn từ những nguyên nhân sau:

  • Tình trạng trào ngược acid dạ dày kéo theo thức ăn trong một thời gian dài. Khiến tổn thương nghiêm trọng tới niêm mạc thực quản, gây các phản ứng gây viêm xảy ra, làm cho thực quản chịu thêm vô số áp lực. Gián tiếp làm ảnh hưởng tới khả năng hô hấp của người bệnh do các đường dẫn khí bị chèn ép.
  • Acid trào ngược lên không chỉ gây viêm, mà nó còn ảnh hưởng tới hệ thống dây thần kinh ở niêm mạc thực quản. Vì vậy, người bệnh thường xuyên xuất hiện các phản xạ co rút của những khối cơ vùng lồng ngực – là nguyên nhân khiến người bị trào ngược dạ dày thường bị khó thở.
  • Các acid trong dịch vị khi tiết ra quá nhiều, đẩy cả thức ăn lên thực quản, thậm chí có trường hợp bị đẩy lên tới vòm họng. Điều này khiến chèn ép đường dẫn khí gây khó thở. 

3. Biến chứng khác của bệnh, ngoài trào ngược dạ dày gây khó thở

Viêm thực quản là một biến chứng của GERD. Nếu bệnh trào ngược dạ dày thực quản không được điều trị, viêm thực quản có thể gây chảy máu, loét và sẹo mãn tính. Các vết sẹo có thể thu hẹp thực quản nhưng cản trở khả năng nuốt.

Một biến chứng chính xảy ra ở khoảng 10% đến 15% những người bị trào ngược dạ dày thực quản mãn tính hoặc lâu dài là Barrett thực quản. Barrett thực quản là kết quả khi các tế bào bình thường của thực quản được thay thế bằng các tế bào tương tự như của ruột. Phát triển Barrett thực quản làm khả năng bị ung thư sẽ tăng lên. Thường xuyên để phát hiện bất kỳ bệnh ung thư nào trong giai đoạn đầu của bệnh. Những người bị Barrett thực quản có thể yêu cầu nội soi định kỳ với sinh thiết thực quản để kiểm tra các tế bào tiền ung thư (loạn sản).

GERD có thể dẫn đến trào ngược chất lỏng vào đường thở, điều này có thể dẫn đến nghẹt thở ( bệnh trào ngược dạ dày gây khó thở), ho hoặc thậm chí viêm phổi. Ở một số bệnh nhân, trào ngược có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen suyễn. Điều trị GERD có thể giúp cải thiện các triệu chứng hen suyễn ở những người này.

Trào ngược dạ dày thực quản cũng có thể dẫn đến khàn giọng mãn tính, rối loạn giấc ngủ, viêm thanh quản, hôi miệng (hôi miệng), tăng trưởng trên dây thanh, một cảm giác như thể có một khối u trong cổ họng của bạn, đau tai, và các vấn đề nha khoa.

4. Chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản

chan-doan-trao-nguoc-da-day

Chẩn đoán bệnh trào ngược dạ dày thực quản

Nhiều người bị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) không được chẩn đoán trong nhiều năm vì họ không coi các triệu chứng của mình là nghiêm trọng hoặc thường sẽ điều trị các triệu chứng bằng các loại thuốc không kê đơn thông thường. Mặc dù hiếm khi đe dọa đến tính mạng, nhưng các triệu chứng khác liên quan đến GERD gây ra những biểu hiện khó chịu cuộc sống hàng ngày của mỗi người. Có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng hơn điển hình như trào ngược dạ dày gây khó thở. Chẩn đoán sớm rất quan trọng, không chỉ để giảm triệu chứng mà còn để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.

Chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản thường dựa trên các triệu chứng. Thường thì các bác sĩ sẽ bắt đầu bằng một số câu hỏi tổng quát với bệnh nhân. 

Tiếp theo, sẽ tiến hành khám sức khỏe, đánh giá miệng, răng và cổ họng để tìm các dấu hiệu đỏ, sưng hoặc ăn mòn răng. Kiểm tra phổi cũng có thể được thực hiện để nghe thở khò khè hoặc các âm thanh hơi thở bất thường khác, và khám tim và bụng có thể được thực hiện để kiểm tra âm thanh hoặc nhịp tim bất thường hoặc tập hợp chất lỏng bất thường và để đánh giá kích thước gan.

Nhiều lần, bác sĩ lấy đủ thông tin từ tiền sử (các triệu chứng) và khám sức khỏe để đưa ra chẩn đoán chắc chắn hoặc có thể xảy ra về bệnh mà không cần bất kỳ xét nghiệm nào khác. 

Những người có các triệu chứng dai dẳng hoặc nghiêm trọng hơn, hoặc các đặc điểm liên quan khác như chảy máu hoặc sụt cân, có thể yêu cầu các xét nghiệm chẩn đoán khác, bao gồm:

4.1. Nội soi

Thử nghiệm này, sử dụng một loại thuốc an thần nhẹ, và một ống mềm có ánh sáng, được gọi là ống nội soi, được đưa qua miệng vào thực quản và xuống dạ dày. Thực hiện kiểm tra trực quan tình trạng viêm và loét của thực quản và dạ dày cũng như các bất thường khác như chảy máu, hẹp thực quản và sẹo. 

Hầu hết những người bị ợ chua đều có nội soi bình thường, nhưng điều quan trọng là phải thực hiện xét nghiệm ở một số người để tìm tổn thương rộng hơn ở thực quản. Nội soi cũng cho phép bác sĩ lấy sinh thiết (các mẫu nhỏ của niêm mạc thực quản). Sinh thiết nội soi là cách đáng tin cậy duy nhất để chẩn đoán Barrett thực quản, một biến chứng của trào ngược dạ dày thực quản.

4.2. Giám sát pH

Trong quá trình kiểm tra này, một ống thông (một ống rất mỏng) được đưa qua mũi và vào đáy thực quản để đo sự trào ngược axit trong 24 giờ khi bạn thực hiện các hoạt động bình thường của mình. Ống thông được gắn với một thiết bị nhỏ để đo lượng axit đi đến thực quản. Hệ thống đo trào ngược dạ dày thực quản không dây cũng có sẵn. Thay vì đeo ống thông trong 24 giờ, một thiết bị nhỏ có kích thước bằng nắp gel sẽ được gắn vào thực quản và các phép đo độ pH được truyền qua sóng vô tuyến đến một máy thu có kích thước bằng máy nhắn tin trên thắt lưng. Hệ thống này, được gọi là xét nghiệm pH thực quản Bravo, cho phép theo dõi kéo dài (48 giờ). 

4.3. Kiểm tra trở kháng thực quản 

Để đo sự di chuyển của các chất trong thực quản, kiểm tra trở kháng thực quản, bao gồm đặt một ống thông qua mũi và vào thực quản. Thường được kết hợp với xét nghiệm theo dõi độ pH để chỉ một ống thông trong thực quản. Xét nghiệm này khác với xét nghiệm theo dõi độ pH vì nó không dựa vào nồng độ axit trong dạ dày. Xét nghiệm này có thể xác định xem chất chứa trong dạ dày có trào ngược lên thực quản ngay cả khi không phải là axit, giúp xác định xem có các chất không chứa axit như mật hoặc thức ăn và chất lỏng ăn vào, trào ngược lên thực quản hay không.

4.4. Áp kế thực quản 

Trong quá trình kiểm tra này, một ống đặc biệt được đưa vào thực quản để đo cả chức năng cơ khi nuốt và chức năng của cơ thắt thực quản dưới. Xét nghiệm này không đủ để chẩn đoán trào ngược nhưng đôi khi được khuyến nghị nếu bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt. Thường được dành cho những bệnh nhân có chẩn đoán không rõ ràng sau khi xét nghiệm khác hoặc những người đang xem xét phẫu thuật.

4.5. Loạt phim chụp X quang đường tiêu hóa trên 

Trong quá trình kiểm tra này, bác sĩ yêu cầu uống một dung dịch tương phản lỏng, sau đó nuốt chất lỏng, chụp X-quang. Xét nghiệm này không chẩn đoán GERD, nhưng có thể chẩn đoán thoát vị gián đoạn, hẹp thực quản hoặc khối u cản trở thực quản.

5. Điều trị

thuoc-dieu-tri

Thuốc điều trị nào

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), mặc dù phổ biến nhưng thường không được phát hiện và do đó không được điều trị, tự điều trị hoặc điều trị không đúng cách. 

GERD được điều trị theo từng bước. Dưới sự hỗ trợ của  bác sĩ để tìm ra cách điều trị phù hợp. Đối với những trường hợp nhẹ, những triệu chứng không thường xuyên, chỉ cần thay đổi chế độ ăn uống và tránh một số hoạt động và thuốc không kê đơn. Đối với các triệu chứng dai dẳng hơn, chẳng hạn như ợ chua hàng ngày hoặc các triệu chứng xảy ra vào ban đêm, có thể cần dùng thuốc theo toa. Phẫu thuật chống trào ngược là một giải pháp thay thế hợp lý cho việc dùng thuốc suốt đời và gây khó chịu, đặc biệt nếu tình trạng bệnh được phát hiện khi người bệnh đang còn trẻ.

Vì trào ngược dạ dày thường là một vấn đề mãn tính, người bệnh phải dùng những loại thuốc này suốt đời, nhưng một số người chỉ cần dùng trong thời gian ngắn. Kiên nhẫn tìm kiếm loại thuốc phù hợp có thể mất nhiều thời gian. Nếu các triệu chứng vẫn tiếp tục trong khi dùng thuốc hoặc nếu trở lại sau khi ngừng dùng thuốc nên đi khám lại ngay. Nếu các triệu chứng của GERD xảy ra trong thời kỳ mang thai, hãy trao đổi với bác sĩ sản khoa trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.

5.2.1. Thuốc kháng axit không kê đơn

Các thuốc này giúp giảm các triệu chứng nhẹ và không thường xuyên bằng cách trung hòa axit trong dạ dày. Thuốc kháng axit thường có tác dụng nhanh và có thể được dùng khi cần thiết. Bởi vì thuốc cũng có tác dụng ngắn, không ngăn ngừa chứng ợ nóng và ít hữu ích đối với các triệu chứng thường xuyên.

Hầu hết các thuốc kháng axit đều chứa canxi cacbonat hoặc magie hydroxit.Nổi bật như: natri bicarbonat, còn được gọi là muối nở, có thể làm giảm chứng ợ nóng và khó tiêu. Được pha với ít nhất 4 ounce nước và uống sau bữa ăn một đến hai giờ, không để bụng quá no. Không sử dụng liên tục trong hai tuần và không cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Một loại thuốc kháng axit khác có chứa alginate hoặc axit alginic (chẳng hạn như Gaviscon). Thuốc kháng axit này có lợi ích bổ sung là ngăn chặn chất lỏng trào ngược lên thực quản. Thuốc kháng axit có thể cản trở cơ thể hấp thụ các loại thuốc khác. Tốt nhất, nên uống thuốc kháng axit ít nhất từ ​​hai đến bốn giờ sau khi dùng các loại thuốc khác, để giảm khả năng thuốc không được hấp thụ hoàn toàn. Những người bị huyết áp cao nên tránh các thuốc kháng axit có lượng natri cao, chẳng hạn như Gaviscon.

5.2.2. Chất khử axit

Thuốc này hoạt động bằng cách giảm lượng axit trong dạ dày sản xuất và có sẵn ở cả liều lượng theo toa và không kê đơn (OTC). Thông thường, hình thức kê đơn là cùng một loại thuốc, chỉ với liều lượng lớn hơn và có lợi cho một số người không thấy thuyên giảm với các chế phẩm không kê đơn. Kết hợp giảm axit và thay đổi lối sống thường xuyên sẽ hữu ích.

Có hai loại chất khử axit: “H2-blockers” và chất ức chế bơm proton (PPI). Cả hai đều có sẵn trong phiên bản OTC và theo toa. Tất cả các thuốc chẹn H2 và một số PPI cũng được bán dưới dạng thuốc gốc. Trước tiên sẽ thử một loại thuốc OTC trong một vài tuần và sau đó chuyển sang phiên bản kê đơn mạnh hơn nếu thuốc OTC dường như không hiệu quả.

Thuốc chẹn H2 OTC điển hình bao gồm:

  • nizatidine (Axid AR)
  • famotidine (Pepcid AC)
  • cimetidine (Tagamet HB)
  • ranitidine (Zantac 75)

Thuốc chẹn H2 cường độ theo toa, mạnh hơn so với thuốc OTC, bao gồm:

  • nizatidine (Axid)
  • famotidine (Pepcid)
  • cimetidine (Tagamet)
  • ranitidine (Zantac)

Pepcid Complete là một loại thuốc kết hợp, với cả liều lượng không kê đơn của famotidine và thuốc kháng axit canxi cacbonat và magie hydroxit.

Thuốc ức chế bơm proton cũng là chất khử axit nhưng mạnh hơn nhiều so với chất ức chế H2. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là nhóm thuốc được kê đơn phổ biến nhất để điều trị chứng ợ nóng và bệnh trào ngược axit.

Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sản xuất axit trong các tế bào lót dạ dày và làm giảm đáng kể lượng axit trong dạ dày. Không có tác dụng nhanh như thuốc kháng axit nhưng ngăn ngừa các triệu chứng trào ngược trong nhiều giờ.

Loại thuốc này cũng được sử dụng để điều trị viêm thực quản và ăn mòn thực quản. Phần lớn bệnh nhân bị viêm thực quản sử dụng sẽ lành lại sau sáu đến tám tuần. Có thể sẽ đánh giá lại các triệu chứng  sau tám tuần theo PPI và giảm hoặc ngừng thuốc cho phù hợp. PPI điển hình bao gồm:

PPI OTC:

  • lansoprazole (Prevacid 24 HR)
  • omeprazole (Prilosec OTC)

PPI cường độ kê đơn:

  • lansoprazole (Prevacid)
  • omeprazole (Prilosec)
  • rabeprazole (AcipHex)
  • pantoprazole (Protonix)
  • esomeprazole (Nexium)
  • omeprazole + natri bicarbonate (Zegerid)
  • dexlansoprazole (Dexilant)

Những người bị bệnh gan nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi dùng các loại thuốc này.

5.2.3. Tác nhân prokinetic

Các chất kích thích tăng sinh như metoclopramide hoạt động bằng cách thắt chặt cơ vòng thực quản dưới, giúp ngăn không cho axit trào ngược lên thực quản. Ngoài ra, cũng tăng nhẹ sự co bóp của thực quản và dạ dày để giúp làm rỗng dạ dày nhanh hơn. 

Loại thuốc này có thể hữu ích như một liệu pháp bổ sung ở một số người bị trào ngược dạ dày nhưng không nên sử dụng một mình. Ngoài ra, các tác dụng phụ, chẳng hạn như mệt mỏi, trầm cảm, lo lắng và các vấn đề thần kinh khác, hạn chế tính hữu dụng của những loại thuốc này.

5.2.4. Phẫu thuật

Phẫu thuật được coi là một giải pháp thay thế cho liệu pháp y tế đối với GERD. Đối tượng phẫu thuật là những bệnh nhân trẻ tuổi (vì nếu không họ sẽ phải điều trị lâu dài) với các triệu chứng trào ngược dạ dày điển hình (ợ chua và nôn trớ), những người đáp ứng với liệu pháp y tế nhưng đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho việc dùng thuốc hàng ngày. 

Những người có các triệu chứng bất thường hoặc các triệu chứng không đáp ứng với thuốc chỉ nên xem xét phẫu thuật nếu không có nghi ngờ về chẩn đoán GERD và có mối liên hệ được ghi nhận rõ ràng giữa các triệu chứng và trào ngược dựa trên xét nghiệm.

Phẫu thuật củng cố cơ vòng thực quản dưới bằng cách quấn phần trên của dạ dày xung quanh cơ vòng thực quản dưới. Phẫu thuật không phải lúc nào cũng thành công và nhiều bệnh nhân vẫn phải dùng thuốc. Kết quả của thủ thuật này thường tốt, nhưng các biến chứng có thể xảy ra, bao gồm khó nuốt, đầy hơi và đầy hơi, phá vỡ quá trình phẫu thuật và tiêu chảy do tổn thương các dây thần kinh dẫn đến dạ dày và ruột.

6. Phòng ngừa trào ngược dạ dày thực quản – trào ngược dạ dày gây khó thở

Trọng tâm chính của việc phòng ngừa bệnh trào ngược dạ dày thực quản là chú ý đến lối sống và tránh các hoạt động hoặc tác nhân gây ra các triệu chứng.

Hãy nhớ rằng: GERD xảy ra khi axit trong dạ dày trào ngược lên thực quản, ống cơ dài nối phía sau miệng với dạ dày.

cac-bien-phap-phong-ngua

Phòng ngừa bệnh trào ngược dạ dày gây khó thở

6.1. Để ngăn ngừa rối loạn chức năng cơ học của cơ thắt thực quản dưới 

Nên tránh các hoạt động làm tăng áp lực lên ổ bụng hoặc tăng áp lực lên cơ thắt thực quản dưới. Bao gồm các:

  • Cúi người và các bài tập ép bụng khác và tập khi bụng no.
  • Mặc quần áo bó sát quanh eo, thắt lưng và đai chun co giãn như vậy có thể làm tăng áp lực lên dạ dày.
  • Nằm xuống sau bữa ăn. Nếu nằm ngửa sau một bữa ăn lớn, các chất trong dạ dày sẽ dễ dàng trào ngược lên thực quản hơn. Cũng vì lý do này, không ăn vặt đêm khuya ngay trước khi đi ngủ. Và nâng cao đầu giường từ 6 đến 8 inch để hỗ trợ trọng lực giữ axit trong dạ dày, nơi nó thuộc về, khi đang ngủ.
  • Ăn nhiều bữa. Một lượng lớn thức ăn trong dạ dày sẽ gây áp lực nhiều hơn lên cơ vòng thực quản dưới, khiến nó luôn mở.

6.2. Để ngăn ngừa các vấn đề về chức năng của trào ngược dạ dày gây khó thở

Tránh làm suy yếu cơ vòng thực quản dưới hoặc kích thích niêm mạc thực quản thực hiện các phòng ngừa sau:

  • Ngừng hút thuốc và tránh các sản phẩm thuốc lá. Hút thuốc lá làm giãn cơ thắt thực quản dưới và có thể làm giảm lượng nước bọt trung hòa axit trong miệng và cổ họng, dẫn đến tổn thương thực quản.
  • Tránh các loại thực phẩm gây ra các triệu chứng như thực phẩm họ cam quýt, nước sốt cà chua, hạt tiêu, sôcôla, hành tây, cà phê, đồ chiên rán và đồ uống có ga.
  • Tránh uống đồ uống có cồn. Rượu làm giãn cơ thắt thực quản dưới và gây ra sự co bóp thất thường của thực quản, tạo điều kiện cho axit trào ngược lên thực quản và gây ra chứng ợ chua.
  • Thuốc đang sử dụng. Đừng ngừng dùng bất kỳ loại nào mà không hỏi ý kiến bác sĩ trước. Các loại thuốc phổ biến có thể có những tác dụng trên bao gồm thuốc điều trị bệnh hen suyễn và khí phế thũng như theophylline; thuốc kháng cholinergic được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson và bệnh hen suyễn và được tìm thấy trong một số loại thuốc cảm lạnh không kê đơn; một số thuốc chẹn kênh canxi, thuốc chẹn alpha và thuốc chẹn beta được sử dụng để điều trị bệnh tim hoặc huyết áp cao; một số loại thuốc ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.

Tình trạng trào ngược dạ dày gây khó thở tuy nghiêm trọng, nhưng hoàn toàn có thể cải thiện được nếu người bệnh kiên trì phối hợp với bác sĩ để phương pháp điều trị đạt hiệu quả tốt nhất. Khi mắc bệnh, nên tìm cách khắc phục càng sớm càng tốt để tránh những biến chứng nặng hơn. Bài viết trên chia sẻ những thông tin hữu ích về bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Nếu còn bất cứ băn khoăn gì hãy liên hệ ngay tới Hotline: 18006091 để được nhận những tư vấn, giải đáp từ nhóm Dược sĩ, Bác sĩ đến từ Scurma Fizzy nhé.

 

Share this post


Contact Me on Zalo
1800 6091