Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

Cũng như các nhóm thuốc khác đang được sử dụng trên thị trường, với thuốc dạ dày thời gian uống thuốc để đạt hiệu quả điều trị cao nhất luôn là vấn đề hàng đầu được bệnh nhân quan tâm. Tuy nhiên, với mỗi nhóm thuốc dạ dày thì câu hỏi “Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn” lại có câu trả lời khác nhau. Câu trả lời cụ thể sẽ nằm trong bài viết dưới đây.uong-thuoc-da-day-truoc-hay-sau-khi-ăn-1

Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

1. Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn ảnh hưởng như thế nào đến bài tiết acid dịch vị:

1.1. Những điều thú vị về cấu tạo của dạ dày:

Dạ dày có 4 vùng: tâm vị, đáy vị, thân vị, môn vị. Cho đến nay, các nghiên cứu đều chỉ ra rằng thành dạ dày được cấu tạo bởi 5 lớp, lần lượt từ ngoài vào trong là: áo thanh mạc, tấm dưới thanh mạc, áo cơ, tấm dưới niêm mạc và niêm mạc. Lớp niêm mạc dạ dày lại chia nhỏ thành ba lớp; biểu mô bề mặt, một lớp mô liên kết được gọi là lớp đệm, và niêm mạc cơ. Lớp biểu mô dạ dày xâm nhập vào lớp đệm tạo thành các hố và tuyến dạ dày. Các tuyến dạ dày này được lót bằng bốn tế bào chuyên biệt; tế bào niêm mạc bề mặt (tế bào foveolar), tế bào thành, tế bào chính và tế bào nội tiết thần kinh (tế bào G hoặc tế bào giống ECL), tất cả đều đóng góp các chức năng độc lập.

1.2. Điều hoà và bài tiết dịch vị:

Tại dạ dày, các tế bào của tuyến tiết đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hoà và bài tiết dịch vị:

  • Tế bào chất nhầy bề mặt (tế bào foveolar) là những tế bào sản xuất chất nhầy chủ yếu lót niêm mạc dạ dày. Chất nhầy được tiết ra có tác dụng ngăn cản tính chất ăn mòn của acid dịch vị. Phần còn lại của các tế bào chuyên biệt được tìm thấy sâu trong các tuyến dạ dày (tức là hố dạ dày).
  • Tế bào thành là những tế bào biểu mô chuyên biệt có chức năng tiết acid dịch vị (tạo thành HCl) vào lòng dạ dày thông qua các hố dạ dày, chủ yếu nằm trong lòng dạ dày. Ngoài việc tiết ra HCl, tế bào thành còn tiết ra một loại protein gọi là yếu tố nội tại. Yếu tố nội tại cần thiết cho sự hấp thu vitamin B12 ở đoạn cuối hồi tràng của ruột non.
  • Tế bào chính là những tế bào bài tiết chuyên biệt được tìm thấy ở đáy của các tuyến dạ dày trong lòng dạ dày tiết ra zymogen gọi là pepsinogen. 
  • Tế bào thần kinh nội tiết (tức là tế bào giống enterochromaffin hoặc tế bào G) cũng được tìm thấy trong các tuyến dạ dày trên niêm mạc dạ dày tiết ra các phân tử khác nhau hỗ trợ sản xuất acid dịch vị.
  • Các tế bào giống như ECL sản xuất và tiết ra Histamine khi được kích thích bởi một hormone gọi là gastrin, hormone này gián tiếp làm tăng sản xuất HCl do tác động trực tiếp của histamine lên tế bào thành. Các tế bào giống như ECL chủ yếu nằm ở đáy của dạ dày.
  • Tế bào G nằm trong vùng môn vị của dạ dày và chúng sản xuất ra hormone nội tiết thần kinh gọi là gastrin. Gastrin có khả năng tăng sản xuất HCl gián tiếp và trực tiếp.
  • Tế bào D nằm trong môn vị của dạ dày và chúng tiết ra một phân tử ức chế gọi là Somatostatin. Tế bào D được kích hoạt khi lòng dạ dày đạt đến một mức độ acid nhất định. Sau đó, Somatostatin hoạt động để ngăn chặn việc giải phóng gastrin, làm giảm sản xuất tổng thể của acid dịch vị.

Theo đó, uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn còn tùy thuộc vào hoạt động của các tế bào này.

1.3. Chức năng sinh lý của dạ dày:

Dạ dày là một cơ quan rỗng là một phần của hệ thống tiêu hóa, nó chịu trách nhiệm về các chức năng bao gồm hình thành chất nhờn, tổng hợp các protein cần thiết cho sự hấp thụ vitamin, phòng thủ của vi sinh vật và lan truyền phản xạ nhu động. Trái với suy nghĩ của nhiều người, dạ dày không góp phần hấp thụ bất kỳ chất dinh dưỡng nào. Cơ quan này có thể nằm trong khoang phúc mạc, nằm ở phần tư bụng trên bên trái hoặc ở vùng bụng thượng vị có tác dụng chuyển tiếp thức ăn đã tiêu hóa giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết. Sự bài tiết acid dạ dày, sự thúc đẩy nhu động và các chức năng sinh lý khác của dạ dày được kiểm soát một cách tinh vi bởi sự tích hợp của hệ thần kinh ruột, hệ thần kinh phó giao cảm và sự bài tiết của các phân tử thần kinh khác nhau (ví dụ như gastrin, acid HCl, yếu tố nội tại, bicarbonate, chất nhầy,…). Ngoài ra, dạ dày còn có khả năng xử lý thức ăn nhờ bộ phận cơ bắp trong nó. Các lớp cơ này cùng nhau chịu trách nhiệm về các chuyển động cần thiết của dạ dày để phá vỡ thức ăn thành các thành phần nhỏ hơn.

2. Các bệnh lý thường gặp trên dạ dày và liệu pháp điều trị:

2.1. Một số bệnh lý thường gặp:

Dạ dày dễ mắc một số bệnh lý chính mà tất cả đều biểu hiện với các triệu chứng tương tự như đau vùng thượng vị, nóng rát, khó chịu như cồn cào, buồn nôn / nôn (+/- ra máu), no và chướng bụng. Các bệnh lý có thể chia thành các loại sau:

2.1.1. Bệnh lý giải phẫu:

  • Hẹp môn vị phì đại:

HPS là một tình trạng là kết quả của sự tăng sản của các lớp cơ trong thành niêm mạc của môn vị trong dạ dày. Môn vị dày lên dẫn đến tắc nghẽn cấu trúc của đường ra dạ dày, biểu hiện lâm sàng là chất nôn không liên tục, không lẫn máu ở trẻ sơ sinh. 

2.1.2.. Bệnh lý loét:

  • Bệnh viêm loét dạ dày:

Loét dạ dày xảy ra khi niêm mạc và lớp dưới niêm mạc của niêm mạc dạ dày bị phá vỡ và thường do H. pylori hoặc sử dụng NSAID lâu dài. Các nguyên nhân ít phổ biến hơn bao gồm căng thẳng, chế độ ăn uống, nhiễm trùng và hiếm khi là khối u. Thông thường, các vết loét xuất hiện ở niêm mạc dạ dày (cơn đau trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn) hoặc niêm mạc tá tràng (cơn đau cải thiện sau khi ăn). Bệnh nhân thường mô tả cơn đau như một kiểu đau rát hoặc đau nhói ở vùng thượng vị, có thể hoặc không lan ra sau lưng. 

  • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản:

Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là một vấn đề y tế phổ biến do trào ngược acid dạ dày vào thực quản, gây ra các triệu chứng hoặc tổn thương niêm mạc thực quản. Các triệu chứng có thể bao gồm ợ chua, nôn trớ, khó tiêu, khàn tiếng và ho mãn tính. Điều trị sẽ bao gồm giảm cân và thay đổi lối sống để giảm trào ngược hoặc sử dụng thuốc giảm acid như thuốc ức chế bơm proton. 

  • Rối loạn tiêu hóa:

Rối loạn tiêu hóa mô tả các triệu chứng khó tiêu, bao gồm buồn nôn, nôn, đầy bụng, ợ chua, ợ hơi và đau bụng. 

2.1.3. Tình trạng viêm:

  • Bệnh viêm ruột:

Các đợt bùng phát viêm cấp tính được điều trị bằng steroid và các liệu pháp điều hòa miễn dịch y tế duy trì có sẵn.

  • Viêm dạ dày:

Các trường hợp viêm dạ dày cấp tính là do sự mất cân bằng giữa môi trường acid của dạ dày và khả năng bảo vệ niêm mạc của nó đối với acid. Tình trạng này có thể phát sinh khi uống rượu, sử dụng mãn tính thuốc chống viêm không steroid (NSAID), hóa trị liệu, giảm tưới máu niêm mạc hoặc tăng sản xuất acid. Các trường hợp mãn tính của viêm dạ dày liên quan đến teo niêm mạc dạ dày và chuyển sản ruột và chủ yếu chia thành hai loại phụ: viêm dạ dày tự miễn và viêm dạ dày do vi khuẩn. 

  • Viêm dạ dày do vi khuẩn Helicobacter:

Hai liệu pháp được chấp nhận rộng rãi:

  • Liệu pháp 3 thuốc: PPI + clarithromycin + amoxicillin (hoặc metronidazole).
  • Liệu pháp 4 thuốc: (tiền sử tiếp xúc với macrolide trước đây) PPI + bismuth subcitrate + metronidazole + tetracycline.

2.1.4. Ung thư dạ dày:

Xử trí chủ yếu phụ thuộc vào giai đoạn nhưng thường có thể liên quan đến việc cắt bỏ khối u, sau đó là các phác đồ hóa trị / xạ trị bổ trợ. Các bệnh ung thư dạ dày có tiên lượng tốt nếu khối u được phát hiện sớm. Tuy nhiên, hầu hết các tổn thương không có triệu chứng cho đến giai đoạn tiến triển sau của bệnh.

2.2. Liệu pháp điều trị:

Các liệu pháp giảm acid đã từng là nền tảng chính trong điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày và các triệu chứng khác nhau từ chứng khó tiêu, GERD, viêm dạ dày đến các bệnh loét dạ dày tá tràng. Do hàm lượng acid trong dạ dày cao hoặc pH thấp (1,0), các thuốc kháng acid đơn giản thường được sử dụng và bán sẵn không cần kê đơn. Chúng không có hiệu quả ngoại trừ việc giảm thoáng qua một số triệu chứng. Thuốc kháng histamine (thuốc chẹn H2) hiệu quả hơn các liệu pháp giảm acid, và gần đây, việc sử dụng rộng rãi các liệu pháp giảm acid hiệu quả nhất, thuốc ức chế bơm proton (PPI). PPIs có hiệu quả nhất trong việc giảm sản xuất acid và giúp giảm nhiều triệu chứng liên quan đến bệnh lý dạ dày. Do đó, việc sử dụng lâu dài mà không có chỉ định rõ ràng không phải là hiếm. Nói chung là an toàn, tuy nhiên mỗi thuốc có một cơ chế tác dụng khác nhau, phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Vậy uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn mới đúng cách? 

3. Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là đúng cách?

3.1. Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu thì cần uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn?

3.1.1. Thuốc ức chế bơm proton (PPI):

Thuốc ức chế bơm proton bao gồm Omeprazole và Lansoprazole ức chế tiết acid dạ dày bằng cách bất hoạt có chọn lọc và không cạnh tranh các phân tử H+,K+ ATPase của tế bào thành, nhưng có thể chỉ những phân tử đang tích cực tiết acid. Điều này có thể ngụ ý rằng kích thích tiết acid trong bữa ăn là cần thiết để ức chế tối ưu bài tiết dịch vị.

Lansoprazole và Omeprazole là những chất ức chế mạnh tiết acid dạ dày. Thời gian bán hủy trong huyết tương của chúng ngắn, vào khoảng 0,6–2 giờ. Thuốc được giữ lại và hoạt hoá trong môi trường acid của ống tiết của tế bào thành dạ dày và được liên kết cộng hoá trị với Cys 823 trên tiểu đơn vị alpha của phân tử H+, K+ ATPase, phân tử tiết acid của bề mặt tế bào thành, do đó vô hiệu hóa nó.

Vì vậy, theo truyền thống, bệnh nhân được khuyên dùng Omeprazole và Lansoprazole ở trạng thái đói vào buổi sáng (trước khi ăn). Hầu hết bệnh nhân bị GERD đều có biểu hiện bất thường về ban ngày, thường là sau ăn, trào ngược dạ dày thực quản, do đó, điều này rất quan trọng để kiểm soát. Sinh khả dụng của một liều Omeprazole buổi sáng cao hơn đáng kể so với liều buổi tối, khi uống ở trạng thái đói.  Sinh khả dụng của Omeprazole dường như không bị ảnh hưởng bởi lượng thức ăn, mặc dù sự hấp thu bị chậm lại. Với lansoprazole, người ta đã chứng minh rằng uống ở trạng thái đói dẫn đến sinh khả dụng toàn thân và nồng độ đỉnh trong huyết tương của thuốc cao hơn đáng kể so với uống trong hoặc sau bữa ăn sáng. Trong một nghiên cứu, uống Omeprazole vào bữa sáng dẫn đến pH dạ dày cao hơn đáng kể trong suốt 24 giờ, so với tiêu thụ vào buổi tối lúc đói.  Liều thuốc buổi tối thường được dùng không thích hợp trước khi đi ngủ, vài giờ sau khi ăn tối. Bệnh nhân GERD nên uống thuốc sớm vào buổi tối trước khi ăn tối.

uong-thuoc-da-day-truoc-hay-sau-khi-ăn-2

Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

3.1.2. Thuốc kháng acid (Antacid):

Phù hợp với vai trò trung tâm của acid dạ dày trong nguồn gốc của các triệu chứng trào ngược và bệnh lý niêm mạc, việc ức chế tiết acid dạ dày là cơ sở chính trong điều trị y tế của GERD. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) đặc biệt mạnh và đã được chứng minh là điều trị cực kỳ hiệu quả đối với bệnh viêm thực quản.Tuy nhiên, liệu pháp PPI có những hạn chế. Nhiều bệnh nhân có phản ứng triệu chứng không hoàn toàn và những bệnh nhân khác, do cảm thấy không thoải mái chung với liệu pháp được kết thúc mở hoặc do bản chất không liên tục của các triệu chứng trào ngược, thích giải quyết các triệu chứng trào ngược bằng thuốc kháng acid. Vấn đề là hiệu quả, hạn chế của phương pháp này là thuốc kháng acid trung hòa acid dịch vị trong một khoảng thời gian ngắn sau khi uống nhưng hiệu quả sẽ sớm bị khắc phục do sự tiết acid được kích thích trong bữa ăn.

Hỗn dịch kháng acid lỏng nên được dùng thường xuyên ít nhất một giờ sau mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ. Trong quá trình điều trị giai đoạn cấp tính của bệnh dạ dày-acid, nên dùng thuốc kháng acid hàng giờ. Liều nên được lập kế hoạch theo milie đương lượng của khả năng trung hòa acid và nên được điều chỉnh tùy theo loại bệnh đang điều trị.

uong-thuoc-da-day-truoc-hay-sau-khi-ăn-3

Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

3.1.3. Thuốc kháng histamin H2 (Histamine H2 Antagonists):

Các thuốc chẹn thụ thể H2 hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể histamine loại 2 trên bề mặt đáy (antiluminal) của tế bào thành dạ dày, can thiệp vào các con đường sản xuất và bài tiết acid dạ dày. Tính chọn lọc của thuốc chẹn H2 là rất quan trọng, vì chúng có ít hoặc không ảnh hưởng đến thụ thể histamine loại 1, bị chặn bởi thuốc kháng histamine điển hình được sử dụng để điều trị các phản ứng dị ứng và ít ảnh hưởng đến sản xuất acid dạ dày. Các thuốc chẹn H2 chọn lọc ít ức chế sản xuất acid hơn các chất ức chế bơm proton (ngăn chặn bước cuối cùng trong quá trình tiết acid), tuy nhiên nó ức chế tiết acid dạ dày trong 24 giờ khoảng 70%. Tác dụng của thuốc chẹn H2 phần lớn là tiết acid cơ bản và về đêm, rất quan trọng trong việc chữa lành vết loét dạ dày tá tràng. Vì vậy, các thuốc nhóm này thường được khuyên sử dụng trước khi đi ngủ.

Thuốc chẹn H2 ban đầu được chấp thuận sử dụng ở Hoa Kỳ là Cimetidine (1977), sau đó là Ranitidine (1983), Famotidine (1986), và Nizatidine (1988). Các chỉ định được liệt kê của họ là để điều trị loét dạ dày và tá tràng và bệnh trào ngược thực quản, và ngăn ngừa loét do căng thẳng. Các tác dụng phụ không phổ biến, thường nhẹ và bao gồm tiêu chảy, táo bón, mệt mỏi, buồn ngủ, nhức đầu và đau cơ.

uong-thuoc-da-day-truoc-hay-sau-khi-ăn-4

Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

3.1.4. Thuốc kháng sinh diệt vi khuẩn H.pylori:

Helicobacter pylori ( H. pylori ) là một loại trực khuẩn gram âm phổ biến. Nó ảnh hưởng đến hơn 50% dân số trên toàn thế giới và là một trong những bệnh nhiễm trùng mãn tính phổ biến rộng rãi. Như đã giới thiệu ở trên, H. pylori là nguyên nhân chủ yếu gây nên tình trạng cũng như bệnh viêm loét dạ dày. Liệu pháp duy nhất để diệt vi khuẩn này là sử dụng kháng sinh ( điển hình như clarithromycin, amoxicillin, metronidazole). Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn luôn là câu hỏi hàng đầu của bệnh nhân. Câu trả lời cho kháng sinh dùng để diệt vi khuẩn H.pylori là có thể uống thuốc trước hoặc sau khi ăn đều được. Tuy nhiên, nên sử dụng trước bữa ăn khoảng 1 giờ sau bữa ăn khoảng 2 giờ. Một phần lý do là vì các kháng sinh này đều dễ bị phá huỷ bởi acid dịch vị. Trong bữa ăn, dạ dày sẽ tiết nhiều acid để tiêu hoá thức ăn và nó cũng tác động luôn tới thuốc làm thuốc giảm hoặc không còn tác dụng.

uong-thuoc-da-day-truoc-hay-sau-khi-ăn-5

Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

3.1.5. Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày:

Nhóm thuốc này thường được sử dụng hiệu quả khi dạ dày xuất hiện các vết loét. Nó có vai trò như một băng dính, bảo vệ các vết loét tránh tác động của các acid dịch vị (HCl). Vậy uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả đối với dòng thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày này. Cách lý giải cho vấn đề này như sau: trong bữa ăn, các tế bào của tuyến tiết sẽ hoạt động mạnh mẽ, bài tiết rất nhiều acid để tiêu hoá thức ăn, vì vậy bệnh nhân cần uống thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày trước bữa ăn. Nếu uống trong hoặc sau khi ăn thì thuốc gần như không có tác dụng gì nữa.

uong-thuoc-da-day-truoc-hay-sau-khi-ăn-6

Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn là hiệu quả nhất

3.2. Lưu ý khi uống thuốc dạ dày:

Sau khi chẩn đoán được thực hiện, chìa khóa để người bệnh hồi phục nhanh là giáo dục bệnh nhân về thay đổi lối sống, bao gồm ngừng hút thuốc, kiêng rượu và đồ uống có chứa caffeine, và tránh tiêu thụ quá nhiều NSAID.

Việc giảm tiêu hóa acid-pepsin khi sử dụng thuốc ức chế bơm proton của thực phẩm chứa B12 có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin B12, đặc biệt là ở người già và người ăn chay trường.

4. Tổng kết:

Thuốc dạ dày nói chung rất đa dạng và cách dùng của nó cũng vậy. Hy vọng rằng các thông tin trên đây sẽ giúp bạn trả lời được câu hỏi “Uống thuốc dạ dày trước hay sau khi ăn?”. Bên cạnh đó, bạn có thể liên hệ với chúng tôi bất cứ khi nào theo HOTLINE 18006091 để nhận được sự tư vấn nhiệt tình và chu đáo nhất từ các chuyên gia hàng đầu của Scurma Fizzy.

Share this post


Contact Me on Zalo
1800 6091