Những Điều Cần Biết Về Phác Đồ Điều Trị Ung Thư Dạ Dày

Những Điều Cần Biết Về Phác Đồ Điều Trị Ung Thư Dạ Dày

Điều trị ung thư là một quá trình dài và đầy gian khó, ung thư dạ dày cũng vậy. Người bệnh cần tin tưởng vào tay nghề của bác sĩ và kiên trì thực hiện đúng phác đồ điều trị. Vậy đã bao giờ bạn thắc mắc phác đồ điều trị ung thư dạ dày là gì chưa? Đội ngũ chuyên gia của Scurma Fizzy sẽ cung cấp cho bạn những thông tin về vấn đề này.

1. Phác đồ điều trị ung thư dạ dày ở các giai đoạn có giống nhau không? 

1.1. Ung thư dạ dày tiến triển qua mấy giai đoạn?

Hiện nay, ung thư dạ dày vẫn là mối đe dọa của nhân loại với tỷ lệ mắc cao, đặc biệt là ở nam giới (gấp khoảng 2 lần nữ giới). Thông thường, ung thư dạ dày tiến triển qua 5 giai đoạn:

  • Giai đoạn đầu (giai đoạn 0): 
    • Ung thư dạ dày giai đoạn đầu được định nghĩa là vẫn còn giới hạn trong niêm mạc hoặc dưới niêm mạc, bất kể di căn hạch bạch huyết và chưa phát triển tới các lớp sâu hơn. 
    • Không giống như ung thư giai đoạn muộn dễ phát hiện qua nội soi, ung thư dạ dày giai đoạn đầu thường xuất hiện dưới dạng những thay đổi tinh vi trên bề mặt niêm mạc. Để tránh bỏ sót sự hiện diện của ung thư trên nội soi, phải hiểu rõ các đặc điểm của bệnh ở giai đoạn đầu và quan sát dạ dày phải tỉ mỉ, chi tiết. Nếu bệnh nhân ung thư dạ dày được phát hiện ở giai đoạn này, tỉ lệ sống sót rất cao.
  • Giai đoạn 1: Ở giai đoạn này, khối u đã xâm lấn lớp đệm, lớp cơ niêm mạc hoặc lớp dưới niêm mạc. Trong đó, giai đoạn 1a (T1a): khối u xâm lấn lớp đệm hoặc niêm mạc cơ. Giai đoạn 1b (T1b): khối u xâm lấn lớp dưới niêm mạc.
  • Giai đoạn 2: Khối u xâm lấn lớp đệm.
  • Giai đoạn 3: Khối u xâm nhập vào mô liên kết dưới cơ mà không xâm lấn vào phúc mạc nội tạng hoặc các cấu trúc lân cận.
  • Giai đoạn 4: Khối u xâm lấn thanh mạc (phúc mạc nội tạng) hoặc các cấu trúc lân cận.
5 giai đoạn của ung thư dạ dày

Các giai đoạn của ung thư dạ dày

Phác đồ điều trị ung thư dạ dày ở mỗi giai đoạn là khác nhau. Tiên lượng của căn bệnh này phụ thuộc khá nhiều vào thời gian phát hiện bệnh. Bệnh được phát hiện ở giai đoạn càng sớm thì khả năng điều trị khỏi càng cao. Từ đó cho thấy việc khám bệnh định kỳ là rất quan trọng.

1.2. Nguyên tắc lựa chọn phác đồ điều trị ung thư dạ dày theo từng giai đoạn

Cách chính để cải thiện kết quả là cắt bỏ R0, tức là, loại bỏ hoàn toàn khối u và dẫn lưu bạch huyết khu vực của nó. Các thủ thuật nội soi cũng có thể được sử dụng với mục đích chữa bệnh trong điều trị ung thư biểu mô niêm mạc. 

  • Đối với các khối u chưa lan rộng ra ngoài giai đoạn khu trú (T1b/2), phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. 
  • Đối với các khối u ở giai đoạn tiến triển hơn (T3 trở lên) chưa phát sinh di căn xa hoặc ung thư biểu mô phúc mạc, lựa chọn hóa trị chu phẫu nên được hội đồng liên ngành khối u xem xét. 
  • Đối với các khối u đã di căn, hóa trị liệu giảm nhẹ thường được chỉ định.

Trong một số trường hợp hiếm gặp các biến chứng lớn liên quan đến khối u, chẳng hạn như tắc nghẽn, xuất huyết hoặc thủng, quyết định điều trị bằng cắt bỏ giảm nhẹ hoặc bằng các biện pháp can thiệp nên được thực hiện trên cơ sở cá nhân. Khi phẫu thuật cắt bỏ R1 hoặc R2 đã được thực hiện, cần xác định xem liệu phẫu thuật cắt lại thứ hai với mục đích chữa bệnh có khả thi hay không; nếu không, có thể kết hợp hóa trị và xạ trị.

2. Phương pháp nào được lựa chọn trong phác đồ điều trị ung thư dạ dày hiện nay 

Việc lựa chọn phác đồ điều trị ung thư dạ dày còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: tuổi tác, giai đoạn bệnh, mức độ tiến triển…Hiện nay, một số phương pháp xuất hiện trong phác đồ này bao gồm:

2.1. Phẫu thuật

2.1.1. Cắt bỏ nội soi

Cắt bỏ nội soi hiện được coi là biện pháp xử trí trước cho hầu hết các trường hợp ung thư dạ dày sớm và có thể được coi là phương pháp điều trị dứt điểm trừ khi có các yếu tố nguy cơ đáng kể đối với di căn hạch.

Hiện nay có hai kỹ thuật cắt bỏ nội soi chính: cắt bỏ niêm mạc qua nội soi (EMR) và bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD). So với cắt bỏ nội soi qua niêm mạc, bóc tách niêm mạc qua nội soi được chỉ định nhiều hơn bởi tỷ lệ tái phát cục bộ thấp và tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn cao. Tuy nhiên ESD đòi hỏi bác sĩ có trình độ chuyên môn cao vì thủ thuật chỉ được thực hiện thông qua một ống soi dạ dày, do đó đòi hỏi phẫu thuật bằng một tay.

2.1.2. Cắt bỏ hạch bạch huyết

Mức độ của việc cắt bỏ bên ngoài về cơ bản là một chức năng của việc loại bỏ các khu vực thoát bạch huyết khu vực. Trong sơ đồ của Hiệp hội Nghiên cứu Ung thư dạ dày Nhật Bản, hệ thống dẫn lưu bạch huyết được chia thành 16 thành phần riêng biệt.

  • Cắt bỏ hạch D1, theo định nghĩa, bao gồm loại bỏ các hạch bạch huyết quanh dạ dày (số 1–6).
  • Cắt bỏ hạch D2 cũng bao gồm cắt bỏ các hạch bạch huyết trên tụy dọc theo các mạch lớn (số 7–11).
  • Trong phẫu thuật cắt bỏ hạch D3, các hạch bạch huyết khác sẽ được loại bỏ, ví dụ như hạch bên trái hoặc hạch sau tụy.

2.1.3. Cắt bỏ dạ dày

Các thủ thuật chính được sử dụng là cắt dạ dày đoạn xa (cắt bỏ 2/3 đoạn xa của dạ dày và nối thông dạ dày gần với ruột non) hoặc cắt toàn bộ dạ dày với nối thực quản với ruột non.

phẫu thuật cắt bỏ dạ dày

Điều trị ung thư dạ dày nhờ phẫu thuật cắt bỏ dạ dày

2.2. Hoá trị chu phẫu (trước và sau phẫu thuật)

The UK Medical Thử nghiệm MAGIC của Hội đồng nghiên cứu cho thấy sự cải thiện tỷ lệ sống sót sau 5 năm từ 23% lên 36% đối với bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn 2 và 3 có thể cắt được được điều trị bằng sáu chu kỳ (ba trước phẫu thuật và ba sau phẫu thuật) ECF (epirubicin, cisplatin và 5 -fluorouracil) hóa trị so với phẫu thuật đơn thuần. 

Hướng dẫn điều trị ung thư dạ dày của Hiệp hội Ung thư Y tế Châu Âu đưa ra một khuyến nghị về kết hợp hóa trị liệu chu phẫu (trước phẫu thuật và sau phẫu thuật) với bạch kim hoặc fluoropyrimidine cho bệnh nhân ung thư dạ dày có thể cắt bỏ giai đoạn 1B trở lên. 

Thời gian hóa trị trong cả giai đoạn trước và sau phẫu thuật thường là 2-3 tháng. Gần đây, phác đồ FLOT (5-fluorouracil, axit folinic, oxaliplatin và docetaxel) có tỷ lệ đáp ứng bệnh lý tốt hơn và tỷ lệ cắt bỏ R0 cao hơn so với ECF hoặc epirubicin, 5-fluorouracil và capecitabine (ECX). 

Vì vậy, FLOT hiện là tiêu chuẩn chăm sóc được khuyến nghị trong phác đồ điều trị ung thư dạ dày cho những bệnh nhân ung thư dạ dày tiến triển tại chỗ, những người có thể chịu đựng được phác đồ phối hợp ba thuốc sau phẫu thuật.

2.3. Lựa chọn xạ trị trong phác đồ điều trị ung thư dạ dày

Mặc dù các nghiên cứu nhỏ đã cho thấy một số đáp ứng lâm sàng đối với xạ trị (kiểm soát tại chỗ-khu vực) ở bệnh nhân ung thư dạ dày, nhưng nó cũng đem lại hiệu quả tích cực trong kéo dài sự sống cho bệnh nhân ung thư (dù là nhỏ nhoi). Một chế độ dùng thuốc thông thường của xạ trị là 45 đến 50Gy trong 20 đến 30 phân số. Các tác dụng phụ do xạ trị gây ra bao gồm nhiễm độc đường tiêu hóa từ các cấu trúc giới hạn liều lượng bao quanh dạ dày (ruột, gan, thận, tủy sống và tim).

2.4. Hoá trị bổ trợ

Hóa trị bổ trợ là fluoropyrimidine dựa trên sử dụng đơn trị liệu với S-1 (kết hợp tegafur, gimeracil và oteracil) hoặc điều trị kết hợp với capecitabine và oxaliplatin hoặc S-1 và docetaxel. Hóa trị bổ trợ được coi là tiêu chuẩn chăm sóc cho các bệnh nhân châu Á.

Thuốc hóa trị có hoạt tính trong ung thư dạ dày bao gồm fluoropyrimidines (5 -fluorouracil, capecitabine, S-1 và trifluridine – tipiracil), platinums, taxanes và irinotecan. S-1 là một fluoropyrimidine đường uống bao gồm tegafur (tiền chất 5-fluorouracil đường uống), gimeracil (một chất ức chế dihydropyrimidine dehydrogenase) và oteracil (một chất ức chế orotate phosphoribosyltransferase). 

phac-do-dieu-tri-ung-thu-da-day-3

Tìm hiểu về hoá trị bổ trợ trong điều trị ung thư dạ dày

2.5. Liệu pháp giảm nhẹ

Ung thư dạ dày là căn bệnh có tỷ lệ tử vong khá cao. Nhưng thật không may, nhiều trường hợp không được chẩn đoán cho đến giai đoạn cuối của bệnh, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị giảm nhẹ ung thư dạ dày. 

Nhiều bệnh nhân có biểu hiện di căn xa hoặc xâm lấn trực tiếp vào các cơ quan, làm mất khả năng cắt bỏ hoàn toàn. Trong điều kiện giảm nhẹ, xạ trị có thể giúp giảm chảy máu, tắc nghẽn và đau ở những bệnh nhân mắc bệnh tiến triển, mặc dù thời gian giảm nhẹ ngắn (trung bình, từ 6 đến 18 tháng). 

Các thủ thuật phẫu thuật như cắt bỏ cục bộ, cắt một phần dạ dày, cắt toàn bộ dạ dày, hoặc cắt bỏ đường tiêu hóa cũng được thực hiện với mục đích giảm nhẹ, để cho phép uống thức ăn và giảm đau.

Phác đồ điều trị ung thư dạ dày hiện tại đang tập trung vào vai trò của liệu pháp hóa xạ trị kết hợp, sau đó là phẫu thuật cắt bỏ để giảm nhẹ ung thư biểu mô dạ dày giai đoạn cuối. Hóa trị có thể hoạt động như một chất nhạy cảm với bức xạ và khi được sử dụng kết hợp với xạ trị, giúp kiểm soát cục bộ và tiêu khối u tốt hơn so với khi sử dụng riêng lẻ. 

Các thủ thuật giảm nhẹ khác như điều trị bằng laser nội soi, đặt stent nội mạc và đặt ống thông hỗng tràng nuôi dưỡng cũng có thể được thực hiện.

3. Đâu là nguyên nhân gây ung thư dạ dày?

3.1. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori

H.pylori là một loại trực khuẩn gram âm cư trú trong dạ dày và có thể là bệnh nhiễm khuẩn mãn tính phổ biến nhất trên toàn thế giới. 

Mối liên hệ giữa nhiễm H.pylori mãn tính và sự phát triển của ung thư dạ dày được xác định rõ ràng. Năm 1994, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế đã phân loại H.pylori là chất gây ung thư loại I (nhất định) ở người. Nhiễm khuẩn H.pylori gây ra chuỗi tổn thương dạ dày tiến triển từ viêm dạ dày mãn tính, teo dạ dày, chuyển sản ruột, loạn sản, và cuối cùng là ung thư biểu mô tuyến dạ dày.

phac-do-dieu-tri-ung-thu-da-day-4

H.pylori có phải là nguyên nhân gây ung thư dạ dày?

Phần lớn những người nhiễm H.pylori vẫn không có triệu chứng mà không có bất kỳ di chứng lâm sàng nào. Các yếu tố xác định rằng những người bị nhiễm vi khuẩn H.pylori có nguy cơ đặc biệt đối với ung thư dạ dày, bao gồm các yếu tố độc lực của vi khuẩn và các yếu tố vật chủ tiền viêm.

3.2. Chế độ ăn uống

Ngoài H.pylori, có bằng chứng cho thấy tiêu thụ thức ăn mặn và các hợp chất N -nitroso và ăn ít trái cây tươi và rau quả làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Viêm dạ dày H. pylori tạo điều kiện cho vi khuẩn nitrosating phát triển, vi khuẩn này xúc tác sản xuất hợp chất N -nitroso gây ung thư. Bên cạnh đó, nhiễm vi khuẩn H.pylori được biết là ức chế dạ dày tiết axit ascorbic, là chất thải quan trọng của các hợp chất N -nitroso và các gốc oxy tự do.

Thực phẩm bảo quản bằng muối và nitrit ăn kiêng có trong thịt bảo quản có khả năng gây ung thư. Ăn thực phẩm muối có thể làm tăng nguy cơ nhiễm vi khuẩn H. pylori và tác động hiệp đồng để thúc đẩy sự phát triển của ung thư dạ dày.

3.3. Thuốc lá

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, so với người không hút thuốc lá, người hút thuốc lá có tỷ lệ mắc ung thư dạ dày cao hơn. Nguy cơ này vẫn rất cao với những người đã hút thuốc trước đây và dừng thuốc được 14 năm.

hút thuốc lá

Hút thuốc lá có gây ung thư dạ dày không?

3.4. Các nguyên nhân khác

Các yếu tố nguy cơ ít phổ biến hơn đối với ung thư dạ dày bao gồm bức xạ, thiếu máu ác tính, nhóm máu A, phẫu thuật dạ dày trước khi điều trị lành tính, và virus Epstein-Barr.

4. Cần lưu ý gì để phác đồ điều trị ung thư dạ dày đạt hiệu quả cao nhất?

Kiên trì thực hiện đúng phác đồ điều trị ung thư dạ dày là điều tối quan trọng giúp điều trị căn bệnh này hiệu quả. Ngoài ra, để phác đồ này đạt hiệu quả tối ưu người bệnh cần lưu ý 3 điều sau:

4.1. Sửa đổi lối sống

Trong lịch sử, muối là thành phần quan trọng trong bảo quản thực phẩm, đặc biệt là các loại thịt. Chế độ ăn uống nhiều muối có liên quan đến việc tăng tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư dạ dày.

Ngoài ra, việc sử dụng thuốc lá có liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ tái phát bệnh và tử vong do ung thư dạ dày. Do đó, thuốc lá cũng là yếu tố quan trọng quyết định thành công của phác đồ điều trị ung thư dạ dày.

Vì vậy, bệnh nhân mắc ung thư dạ dày cần:

  • Giảm hút thuốc lá (nhất là ở nam giới).
  • Giảm tiêu thụ muối và nitrit.
  • Ăn nhiều trái cây và rau.

4.2. Luôn giữ tinh thần lạc quan

Ung thư dạ dày thường được phát hiện ở giai đoạn 3 hoặc 4. Lúc này, các phác đồ điều trị ung thư dạ dày hầu như chỉ có khả năng loại bỏ tạm thời khối u, kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Vì vậy, ngoài việc tin tưởng phác đồ điều trị của mình, người bệnh cũng cần phải giữ một tinh thần lạc quan, vui vẻ.

Sau chẩn đoán ung thư, người bệnh thường có biểu hiện tâm lý như: trầm cảm, lo lắng, đau đớn, mệt mỏi và cô lập. Các biện pháp can thiệp tâm lý tích cực kịp thời cũng đã chứng minh hiệu quả đáng kể trong việc duy trì sự sống của các bệnh nhân mắc bệnh ung thư nói chúng và ung thư dạ dày nói riêng.

4.3. Khẩu phần ăn đầy đủ chất dinh dưỡng

Mặc dù giai đoạn ung thư là yếu tố quyết định chính đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, nhưng suy giảm dinh dưỡng kết hợp với thiếu hụt dinh dưỡng trong khẩu phần có thể là những yếu tố quan trọng hơn đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. 

Sự suy giảm chất dinh dưỡng ảnh hưởng xấu đến chức năng miễn dịch, sự thú vị của bệnh nhân và các tương tác xã hội với gia đình, bạn bè, có thể làm giảm cảm giác thèm ăn. Nồng độ hemoglobin thấp có liên quan đến mệt mỏi, chất lượng cuộc sống tổng thể kém và giảm khả năng làm việc. Các biện pháp can thiệp đảo ngược tình trạng mệt mỏi và các triệu chứng khác liên quan đến thiếu máu sẽ có tác động tích cực đến chất lượng cuộc sống.

phac-do-dieu-tri-ung-thu-da-day-6

Khẩu phần ăn đủ chất dinh dưỡng làm tăng hiệu quả điều trị ung thư dạ dày

Người bệnh ung thư dạ dày thường gặp nhiều khó khăn trong việc ăn uống do quá trình phẫu thuật, bệnh và việc điều trị cũng khiến họ chán ăn, vì vậy tình trạng dinh dưỡng của người bệnh ung thư dạ dày nói chung không tốt. Vì vậy, bệnh nhân bị ung thư dạ dày được khuyến khích ăn nhiều hơn ba lần mỗi ngày và có chế độ ăn cân bằng, chú trọng thực phẩm giàu đạm, nhiều calo.

5. Chi phí cho phác đồ điều trị ung thư dạ dày là bao nhiêu?

Cũng như các bệnh ung thư khác, chi phí chữa bệnh ung thư dạ dày khá cao. Người bệnh cần chuẩn bị một khoản tiền không nhỏ bao gồm: tiền điều trị, tiền chăm sóc, tiền đi lại…Tuy nhiên, nếu người bệnh có bảo hiểm y tế, các chi phí điều trị sẽ được giảm đi rất nhiều.

Nếu bệnh được phát hiện vào giai đoạn đầu, không những có khả năng chữa khỏi hoàn toàn cao mà chi phí thực hiện phẫu thuật cắt bỏ lớp niêm mạc cũng thấp. Tham khảo chi phí ở bệnh viện K, mỗi ca phẫu thuật này vào khoảng 1.000.000- 2.000.000 VNĐ. Nếu phát hiện ở giai đoạn muộn, bệnh nhân sẽ phải bỏ ra mức chi phí khá cao để làm phẫu thuật cắt bỏ (có thể lên tới hàng trăm triệu).

Ngoài ra, chi phí mỗi lần xạ trị hay hoá trị còn phụ thuộc vào nơi mà bệnh nhân chữa trị. Tại bệnh viện K, mức giá này của mỗi lần xạ trị có thể dao động từ 500.000-5.000.000 VNĐ, và 200.000- 400.000 VNĐ/ lần hoá trị.

Hy vọng những thông tin trên đây sẽ giúp bạn hiểu thêm về phác đồ điều trị ung thư dạ dày. Vì đây là một căn bệnh phức tạp và phác đồ điều trị cũng cần có sự cập nhật thường xuyên nên bạn có thể liên hệ tới HOTLINE 18006091 của Scurma Fizzy khi có bất kỳ thắc mắc gì.

Share this post


Contact Me on Zalo
1800 6091