Trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản như thế nào?

Trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản như thế nào?

Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là tình trạng phổ biến trong đó các chất trong dạ dày di chuyển lên thực quản. Trào ngược trở thành một căn bệnh khi nó gây ra các triệu chứng tổn thương thường xuyên hoặc nghiêm trọng. Các triệu chứng có thể bao gồm nóng rát ở ngực, đau ngực, thức ăn trào ngược vào miệng, khó nuốt. Mặc dù các triệu chứng này có thể gây đau đớn và khó chịu cho người bệnh, nhưng có thể được kiểm soát một cách hiệu quả. Sau đây là một số cách trị bệnh trào ngược dạ dày, tham khảo ngay nhé.

benh-nguoc-da-day-thuc-quan

Giới thiệu về bệnh trào ngược dạ dày thực quản

1. Nguyên nhân gây trào ngược dạ dày

nguyen-nhan

Nguyên nhân gây trào ngược dạ dày

1.1. Nguyên nhân nào gây ra trào ngược? 

Sau khi thức ăn được nuốt xuống sẽ đi xuống thực quản, sẽ kích thích các tế bào trong dạ dày sản xuất axit và pepsin (một loại enzyme), giúp hỗ trợ tiêu hóa. Một dải cơ ở phần dưới của thực quản, gọi là cơ vòng thực quản dưới (LES), hoạt động như một rào cản để ngăn chặn sự trào ngược các chất trong dạ dày. LES thường giãn ra để cho phép thức ăn được đi vào dạ dày. Dòng chảy ngược xảy ra khi cơ vòng thực quản đó được nới lỏng vào những thời điểm không thích hợp hoặc bị yếu đi. Các yếu tố như chướng bụng, làm rỗng dạ dày chậm, thoát vị đĩa đệm trượt lớn hoặc quá nhiều axit trong dạ dày cũng có thể làm cho trào ngược axit dễ dàng xảy ra hơn. 

1.2. Nguyên nhân gây ra GERD? 

Bệnh thường xảy ra khi lớp bảo vệ của thực quản bị lấn át bởi các chất trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Điều này có thể gây ra chấn thương cho mô. GERD cũng có thể xuất hiện mà không có tổn thương thực quản (khoảng 50 – 70% bệnh nhân có dạng bệnh này). 

GERD xảy ra khi hàng rào LES bị tổn thương do một số nguyên nhân nào đó. Trào ngược thỉnh thoảng xảy ra và không nghiêm trọng ngoài chứng ợ nóng không thường xuyên ở những người không bị GERD. Ở những người bị GERD, trào ngược gây ra các triệu chứng thường xuyên hơn, có khi làm tổn thương mô thực quản. 

Một số những người bị thoát vị gián đoạn bị GERD, xảy ra khi một phần của dạ dày di chuyển trên cơ hoành, từ vùng bụng đến vùng ngực. Cơ hoành là phần cơ ngăn cách giữa lồng ngực ( chứa thực quản) và bụng (chứa dạ dày). Khi màng ngăn không còn nguyên vẹn, có thể làm giảm chức năng của LES trong việc ngăn ngừa trào ngược axit. Thoát vị gián đoạn làm giảm áp lực cơ vòng để duy trì hàng rào chống trào ngược. Ngay cả khi LES và cơ hoành còn hoạt động bình thường, trào ngược vẫn có thể xảy ra. LES có thể giãn ra sau khi ăn nhiều dẫn đến căng phần trên của dạ dày. Dẫn đến, không có đủ áp lực tại LES để ngăn trào ngược. 

Ở một số bệnh nhân, LES quá yếu không thể tạo đủ áp lực để ngăn trào ngược trong thời gian tăng áp lực trong ổ bụng. Mức độ tổn thương thực quản và mức độ nghiêm trọng của GERD – phụ thuộc vào tần suất trào ngược, thời gian chất trào ngược lưu lại trong thực quản và lượng axit trong thực quản.

2. Triệu chứng trào ngược dạ dày thực quản như thế nào?

hien-tuong-nguoc-da-day-thuc-quan

Triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản

2.1. Triệu chứng phổ biến của bệnh trào ngược dạ dày thực quản

Ợ chua là triệu chứng thường gặp nhất của GERD. Trào ngược axit là một triệu chứng phổ biến khác, trào ngược lên miệng thường cảm thấy chua hoặc đắng.  

Các triệu chứng khác ngoài chứng có thể là dấu hiệu của GERD không? 

Nhiều triệu chứng khác bao gồm ợ hơi, khó hoặc đau khi nuốt, hoặc ngộp nước (đột ngột tiết nhiều nước bọt). Một triệu chứng đáng báo động cần được chăm sóc y tế kịp thời là chứng khó nuốt (cảm giác thức ăn dính trong thực quản). Các triệu chứng của GERD khác có thể liên quan đến đau họng mãn tính, viêm thanh quản, hắng giọng,… Chỉ một lượng nhỏ axit có thể trào ngược vào cổ họng hoặc vào phổi có thể gây kích ứng. Khàn giọng vào buổi sáng, có vị chua hoặc hơi thở hôi có thể cũng là dấu hiệu của GERD. Hen suyễn mãn tính, ho, thở khò khè và đau ngực không do tim (cảm thấy như đau thắt ngực) có thể là do GERD. Những người có các triệu chứng này thường ít hoặc thậm chí không có các biểu hiện điển hình của bệnh như chứng ợ nóng.  

Đau ngực hay tức ngực có thể là dấu hiệu của chứng trào ngược axit. Tuy nhiên, loại đau và khó chịu này cần được đi khám ngay. Khi đi khám bác sĩ, việc giảm bớt hoặc cải thiện các triệu chứng sau liệu pháp thử nghiệm kéo dài hai tuần với thuốc ức chế bơm proton (một loại thuốc kê đơn ức chế tiết axit dạ dày) là dấu hiệu cho thấy GERD có thể là nguyên nhân. Điều này cũng có thể được xác nhận với việc theo dõi độ pH, đo mức độ axit trào ngược vào thực quản và cao đến thanh quản.

2.2. Các triệu chứng bất thường của GERD

Các triệu chứng ít phổ biến hơn này có thể bao gồm:  Ợ hơi Khó hoặc đau khi nuốt Waterbrash (đột ngột tiết nhiều nước bọt), Chứng khó nuốt (cảm giác thức ăn dính trong thực quản),… May mắn rằng những triệu chứng này điều trị được bằng liệu pháp y tế và những thay đổi nhỏ trong lối sống, chúng hiếm khi trở thành vấn đề suốt đời.

Một số triệu chứng GERD ít phổ biến hơn 

Đau họng 

Trào ngược về đêm, đặc biệt là sau khi thức ăn khuya hoặc uống rượu, có thể đến cổ họng mà không làm bạn thức giấc. Các chất trong dạ dày trào ngược gây kích ứng các mô nhạy cảm gây đau họng, cần “làm sạch cổ họng” và ho. Nếu do trào ngược, đau họng và ho thường có thể dễ dàng ngăn ngừa bằng cách tránh ăn uống khuya và áp dụng các biện pháp chống trào ngược khác.  

Viêm thanh quản do axit 

Đôi khi, dịch dạ dày có thể trào ngược qua thực quản và cơ thắt thực quản trên và tràn vào thanh quản, hoặc hộp thoại. Tình trạng viêm sau đó gây ra viêm thanh quản và khàn tiếng. Thiệt hại cho thanh quản đôi khi có thể nhìn thấy qua ống soi.  Chẩn đoán có thể khó khăn. Đôi khi không có chứng ợ nóng để cảnh báo cá nhân về một đợt trào ngược. Ở một số người, triệu chứng này được cải thiện khi sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI). Quan trọng hơn, cá nhân nên thực hiện các thay đổi lối sống cần thiết để giảm thiểu trào ngược.  

Nghẹn về đêm 

Một số người tỉnh giấc một giờ hoặc lâu hơn sau khi bị các cơn nghẹt thở và nôn khan. Axit và đôi khi thức ăn xuất hiện trong cổ họng và có cảm giác nóng rát nghiêm trọng. Có thể có hoặc không ợ chua. Những cơn đau này gây khó chịu và cổ họng bỏng rát có thể mất hàng giờ để lắng xuống. Tránh ăn và uống vào đêm muộn có thể hữu ích một lần nữa. Những người bị chứng ngưng thở khi ngủ đặc biệt dễ bị kiểu tấn công này. 

Viêm phổi do hít thở 

Người cao tuổi hoặc suy nhược có thể bị giảm độ nhạy cảm ở cổ họng. Điều này có thể làm giảm khả năng phòng thủ chống trào ngược thông thường và cho phép một số cá nhân hít chất trào ngược vào phổi của họ. Kết quả là bệnh nhân bị viêm phổi do hóa chất nhanh chóng sau đó bị nhiễm các sinh vật cơ hội.  

Hen suyễn

Có một mối quan hệ giữa bệnh hen suyễn không dị ứng (không theo mùa) và GERD. Các triệu chứng hô hấp như ho hoặc thở khò khè tạo ra trào ngược do thay đổi áp lực đột ngột, dữ dội ở ngực và bụng. Trào ngược cũng có thể xảy ra trong quá trình hít vào sâu trước khi thở ra mạnh của người bị hen suyễn. Ngược lại, axit trào ngược kích thích thanh quản và có thể gây ra phản xạ co thắt phế quản. Ở một cá nhân, rất khó để xác nhận rằng trào ngược gây ra bệnh hen suyễn. Bằng chứng tốt nhất là cải thiện cả trào ngược và hen suyễn với liệu pháp chống trào ngược.

3. Chẩn đoán trước khi điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản

Việc chẩn đoán GERD thường có thể bị nghi ngờ trong tiền sử bệnh nhân bởi bản chất của các khiếu nại của họ với bác sĩ, đặc biệt nếu các triệu chứng rất điển hình. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân có các triệu chứng không điển hình/không phổ biến, hoặc nếu bệnh nhân và bác sĩ cần xác nhận chẩn đoán của họ, có một số xét nghiệm mà bác sĩ có thể đề nghị.  

chan-doan-trao-nguoc-da-day

Chẩn đoán trào ngược dạ dày thực quản

3.1. Esophagram 

Đây là một nghiên cứu chụp X quang thực quản, trong đó bệnh nhân nuốt bari (một chất cản quang) và bác sĩ X quang hình ảnh thực quản và dạ dày dưới soi huỳnh quang. Xét nghiệm này có thể giúp phát hiện xem có vấn đề với chỗ thắt (hẹp) trong thực quản hoặc có hiện tượng thoát vị gián đoạn hay không. Nó cũng có thể đưa ra một ước tính sơ bộ về mức độ co thắt cơ thực quản. Tuy nhiên, nó không hữu ích trong việc xác định xem bệnh nhân có bị viêm nhẹ thực quản hay bệnh nhân bị Barrett thực quản. Ngoài ra, một hình ảnh chụp thực quản bình thường không loại trừ thực tế là bệnh nhân vẫn có thể bị GERD.  

3.2. Nội soi đại tràng 

Thử nghiệm này cho phép hình dung trực tiếp niêm mạc của thực quản và ruột non bằng cách sử dụng một ống nội soi đưa qua miệng vào thực quản, dạ dày và ruột non. Dựa vào hình ảnh này có thể kiểm tra tổn thương tiềm ẩn (viêm thực quản, loét). Nó cũng sẽ cho phép bác sĩ lấy sinh thiết để kiểm tra để xác định xem bệnh nhân có thực quản Barrett hay không. Ở 40-60% bệnh nhân GERD, khám nội soi có thể bình thường.  

3.3. Phép đo thực quản

Thử nghiệm này bao gồm một ống đường kính nhỏ được đưa qua mũi vào thực quản. Mũi và cổ họng của bệnh nhân được gây tê trước khi thực hiện thủ thuật này. Sau đó, bệnh nhân được bác sĩ yêu cầu nuốt. Các phép đo chức năng thực quản được thực hiện bằng cách sử dụng các số đo áp lực của các cơn co thắt cơ (nhu động) của thực quản. Xét nghiệm này sẽ giúp các bác sĩ giải thích liệu có vấn đề về nhu động của thực quản hoặc chức năng của cơ thắt thực quản dưới hay không. Xét nghiệm không dùng để xác định chính xác GERD nhưng sẽ hỗ trợ bác sĩ biết liệu các vấn đề về nhu động thực quản có góp phần vào các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày hay không.

3.4. Đầu dò pH 24 giờ cấp cứu 

Thử nghiệm này bao gồm một ống nhỏ được đưa qua mũi vào thực quản ở mức độ của LES. Cảm biến pH ở đầu ống cho phép thu thập các phép đo mức độ tiếp xúc axit trong thực quản trên một máy tính xách tay. Đầu dò pH được đeo trong 24 giờ liên tục. Sau đó, ống này được lấy ra và kết quả từ máy tính được giải thích. Những kết quả này được so sánh với những gì chúng ta biết là tiếp xúc với axit bình thường trong thực quản. Đây thực sự là “tiêu chuẩn vàng” để xác định bệnh nhân có mắc bệnh trào ngược hay không. Nói chung, một đầu dò pH được chỉ định nếu bác sĩ không chắc chắn các triệu chứng của bệnh nhân có liên quan đến GERD hoặc nếu bệnh nhân bị GERD không đáp ứng với liệu pháp y tế. 

Gần đây, một thiết bị đo pH không dây đặc biệt đã được phát triển được cắt vào niêm mạc của thực quản (đầu dò Bravo). Vì nó có một cảm biến pH đi kèm, không cần thiết phải có ống thông qua mũi vào thực quản. Cảm biến pH sẽ gửi một tin nhắn đến một máy tính di động để thu thập dữ liệu về việc tiếp xúc với axit thực quản trong 24 giờ. Dữ liệu có thể được in ra để giải thích và so sánh với những gì chúng ta biết là bình thường. Đầu dò đã cắt trong thực quản từ từ tự tách ra khỏi thực quản và cuối cùng được đưa qua phân và thải bỏ.  

3.5. Nghiên cứu pH trở kháng thực quản

Xét nghiệm này được cung cấp tại một số trung tâm y tế. Nó bao gồm cùng một loại quy trình như kiểm tra độ pH trong 24 giờ (một ống được đưa qua mũi vào thực quản ở mức LES). Nó đo sự chuyển động của chất lỏng từ dạ dày vào thực quản. Thử nghiệm này có thể quan trọng đối với những người có triệu chứng trào ngược đang bị trào ngược mật, không phải trào ngược axit, và do đó có kết quả bình thường từ đầu dò pH 24 giờ. Kết quả đo pH trong 24 giờ có thể đạt được cùng lúc với phép đo trở kháng trong 24 giờ. Rất tiếc, không thể thực hiện kiểm tra trở kháng với thiết bị đo pH 24 giờ Bravo hiện tại.

4. Các cách trị bệnh trào ngược dạ dày

Điều trị cho hầu hết những người bị GERD bao gồm thay đổi lối sống như đã mô tả ở trên và dùng thuốc. Nếu các triệu chứng vẫn tiếp tục, các phương pháp điều trị bằng phẫu thuật hoặc nội soi là những lựa chọn khác.

4.1. Điều trị bệnh trào ngược dạ dày bằng thuốc

thuoc-dieu-tri

Điều trị trào ngược dạ dày thực quản bằng thuốc

Có một số loại thuốc có thể được sử dụng để điều trị GERD. Chúng bao gồm:

4.1.1. Thuốc không kê đơn – trị bệnh trào ngược dạ dày

Bộ đệm trung hòa axit bao gồm Mylanta, Maalox, Tums, Rolaids và Gaviscon. Dạng lỏng của những loại thuốc này có tác dụng nhanh hơn Nhưng dạng viên nén có thể tiện lợi hơn. Thuốc kháng axit có chứa magie đôi khi có thể gây tiêu chảy, có chứa nhôm có thể gây táo bón. Bác sĩ có thể khuyên bạn thay thế thuốc kháng axit để tránh những vấn đề này. Những loại thuốc này có tác dụng trong thời gian ngắn và chúng không chữa lành vết viêm của thực quản.

Thuốc chẹn H2 không kê đơn: Những loại thuốc này khiến dạ dày tạo ra ít axit hơn. Chúng có hiệu quả ở những bệnh nhân có các triệu chứng nhẹ đến trung bình. Chúng bao gồm famotidine (Pepcid AC), cimetidine (Tagamet HB) và nizatidine (Axid).

Thuốc ức chế bơm proton không kê đơn: Thuốc ức chế bơm proton ngừng sản xuất axit của dạ dày. Thuốc ức chế bơm proton rất hiệu quả. Chúng có thể đặc biệt hữu ích ở những bệnh nhân không đáp ứng với thuốc chẹn H2 và thuốc kháng axit. Những loại thuốc này là thuốc chẹn axit mạnh hơn thuốc chẹn H2, nhưng chúng mất nhiều thời gian hơn để bắt đầu có tác dụng. Kiến nghị, không nên kết hợp thuốc ức chế bơm proton với thuốc chẹn H2. Chất chẹn H2 có thể ngăn chất ức chế bơm proton hoạt động.

4.1.2. Thuốc kê đơn – trị bệnh trào ngược dạ dày

Thuốc chẹn H2: Những thuốc này được kê đơn với liều lượng cao hơn những thuốc có sẵn ở dạng không kê đơn.

Thuốc ức chế bơm proton: Nhiều loại thuốc ức chế bơm proton có sẵn theo đơn.

Thuốc tăng cường vận động: Những loại thuốc này có thể giúp giảm trào ngược thực quản. Nhưng chúng thường không được sử dụng làm phương pháp điều trị duy nhất cho GERD. Chúng giúp dạ dày trống rỗng nhanh hơn, làm giảm thời gian trào ngược có thể xảy ra.

Thuốc bảo vệ niêm mạc: Những loại thuốc này bao phủ, làm dịu và bảo vệ lớp niêm mạc thực quản bị kích thích. Một ví dụ là sucralfate (Carafate).

4.2. Phẫu thuật – trị bệnh trào ngược dạ dày

Phẫu thuật là một lựa chọn cho những người có các triệu chứng GERD nặng, khó kiểm soát. Nó cũng có thể được xem xét cho những người bị biến chứng như hen suyễn hoặc viêm phổi, hoặc mô sẹo trong thực quản. Một số người không muốn dùng thuốc trong thời gian dài có thể chọn phẫu thuật.

Phẫu thuật GERD có thể được thực hiện bằng dụng cụ có camera hướng dẫn. Kỹ thuật này được gọi là phẫu thuật nội soi. Phẫu thuật nội soi cần vết mổ nhỏ hơn so với phẫu thuật thông thường.

Trong một thủ thuật gọi là Nissen fundoplication, mô dạ dày thừa được gấp quanh thực quản và khâu lại tại chỗ. Điều này tạo thêm áp lực xung quanh cơ thắt thực quản bị suy yếu.

Hoạt động này dường như làm giảm các triệu chứng tương đương với các loại thuốc ngăn chặn axit được kê đơn. Tỷ lệ thành công của phẫu thuật có thể thấp hơn đối với những người mà các triệu chứng không thuyên giảm bằng thuốc chống axit. Sau khi phẫu thuật, một số người có tác dụng phụ khó chịu kéo dài. Nhưng hầu hết những người trải qua phẫu thuật đều rất hài lòng với kết quả. Các tác dụng phụ có thể xảy ra bao gồm khó nuốt, tiêu chảy và không thể ợ hơi hoặc nôn mửa để giảm đầy hơi hoặc buồn nôn

4.3. Phương pháp điều trị nội soi

Đôi khi có thể thắt chặt cơ vòng thực quản dưới bằng ống nội soi. Các quy trình hiện đang được sử dụng là khâu (xếp nếp) và làm nóng bằng tần số vô tuyến (quy trình Stretta). Những thủ tục này mới hơn và thành công lâu dài vẫn cần được xác định.

4.4. Thay đổi lối sống – giúp điều trị bệnh trào ngược dạ dày

Cả thuốc và những thay đổi trong thói quen của bạn đều có thể ngăn chặn và kiểm soát các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Nói chuyện với bác sĩ của bạn về những lựa chọn tốt nhất để bạn thử trước. 

Ghi nhật ký về những gì bạn ăn, khi bạn ăn và cảm giác của bạn sau khi ăn cũng có thể giúp bạn xử lý các triệu chứng tốt hơn và cung cấp cho bác sĩ thông tin hữu ích về những gì cần đề xuất để bạn cảm thấy tốt hơn. Hãy thử ứng dụng để giúp theo dõi các triệu chứng của bạn. Dưới đây là danh sách những điều bạn có thể làm để giúp kiểm soát các triệu chứng của GERD. 

  • Không ăn hoặc uống các món gây ợ chua  hoặc các triệu chứng xấu khác. Một số mặt hàng như vậy có thể là: thực phẩm chiên hoặc béo, sô cô la, bạc hà. Rượu, cà phê, nước giải khát có ga, tương cà và mù tạt, giấm, nước sốt cà chua, trái cây hoặc nước trái cây họ cam quýt.
  • Hãy cẩn thận khi dùng aspirin, thuốc chống viêm và giảm đau không phải là acetaminophen, có thể làm cho chứng ợ nóng  trở nên tồi tệ hơn.
  • Ăn các phần thức ăn nhỏ hơn trong bữa ăn và không ăn quá nhiều.
  • Ngừng ăn ba giờ trước khi nằm xuống để ngủ.
  • Nâng cao đầu giường bốn đến sáu inch bằng cách sử dụng các khối hoặc danh bạ điện thoại.
  • Nếu bạn đang thừa cân, hãy giảm cân.
  • Áp lực lên bụng của bạn có thể làm cho tình trạng trào ngược trở nên tồi tệ hơn. Cố gắng không mặc quần áo chật hoặc kiểm soát chất liệu may mặc. Ngồi lên, nhấc chân hoặc gập bụng cũng có thể khiến tình trạng trào ngược trở nên tồi tệ hơn.
  • Bỏ thuốc lá là điều cần thiết trong quá trình trị bệnh trào ngược dạ dày.

5. Người bệnh cần chủ động trong việc điều trị bệnh trào ngược dạ dày

trao-doi-voi-bac-si-ve-cach-dieu-tri-benh

Trao đổi với bác sĩ

Giống như các bệnh mãn tính khác, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) có thể là một thách thức. Việc kiểm soát tình trạng của bệnh thường phụ thuộc vào mối quan hệ hợp tác giữa bệnh nhân và bác sĩ. Mặc dù thời gian bạn dành cho bác sĩ có thể bị hạn chế, nhưng bạn có thể giúp đảm bảo rằng việc trao đổi thông tin hai chiều hiệu quả diễn ra trong quá trình thăm khám bằng cách chuẩn bị từ trước. Bằng cách đó, bạn có thể tận dụng tối đa chuyến thăm của mình.

Lời khuyên về cách tận dụng tối đa cuộc hẹn của bạn

Khi đến gặp bác sĩ, bạn sẽ muốn biết: Chuyện gì vậy, Bác sĩ có thể làm gì để điều trị và bạn có thể làm gì để quản lý nó tốt hơn.Bác sĩ của bạn sẽ bắt đầu bằng cách lấy tiền sử. Người đó sẽ yêu cầu mô tả về các triệu chứng cũng như những điều có thể khiến họ tiếp tục hoặc làm cho họ tốt hơn. Tiếp theo sẽ là khám sức khỏe, có thể là một số xét nghiệm, chẩn đoán và thảo luận về các lựa chọn điều trị. Hãy chuẩn bị trước cuộc hẹn của bạn. Trước cuộc hẹn của bạn, hãy chuẩn bị cung cấp cho bác sĩ của bạn những thông tin sau:

  • Danh sách thời điểm chứng ợ nóng của bạn xảy ra (thời gian trong ngày, sau bữa ăn, v.v.).
  • Mức độ nghiêm trọng của chứng ợ nóng của bạn.
  • Tần suất ợ chua của bạn xảy ra (mỗi tuần).
  • Các triệu chứng khác.
  • Các triệu chứng ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày như thế nào.
  • Làm thế nào các triệu chứng của bạn ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
  • Bạn đã thực hiện những thay đổi nào trong lựa chọn chế độ ăn uống và lối sống để giảm bớt các triệu chứng của mình.
  • Nếu những thay đổi chế độ ăn uống và lối sống này có hiệu quả trong việc giảm đau.
  • Thuốc kháng axit nào và các loại thuốc không kê đơn khác mà bạn đã sử dụng.
  • Những loại thuốc này đã cung cấp sự cứu trợ nào (nếu có).

Dưới đây là một số câu hỏi để hỏi bác sĩ của bạn trong cuộc hẹn của bạn

  • Làm thế nào tôi có thể phân biệt được sự khác biệt giữa chứng ợ nóng đơn giản và một tình trạng nghiêm trọng hơn?
  • Tôi có bị GERD không?
  • GERD được điều trị như thế nào?
  • Những loại thuốc nào điều trị GERD?
  • Có cách nào chữa khỏi không?
  • Làm cách nào để kiểm soát các triệu chứng của tôi?
  • Điều gì xảy ra nếu các triệu chứng của tôi trở nên tồi tệ hơn?

Nếu bác sĩ kê đơn thuốc, hãy tìm hiểu:

  • Liều lượng chính xác là gì? 
  • Những tác dụng phụ cần tìm.
  • Bạn có thể làm gì để giảm thiểu hoặc tránh các tác dụng phụ.
  • Cần làm gì nếu tác dụng phụ xảy ra.
  • Bạn sẽ cần dùng thuốc trong bao lâu.
  • Bạn có thể cần dùng thuốc lâu dài để kiểm soát GERD của mình. Ở những lần khám sau, hãy hỏi bác sĩ xem liệu có thể giảm liều lượng hiệu quả của bạn hay không.

GERD gây ra các triệu chứng khó chịu và đôi khi gây đau đớn cho những người mắc phải, tuy nhiên có một số lựa chọn cách điều trị bệnh trào ngược dạ dày khá hiệu quả. Nếu bạn muốn thử thay đổi lối sống trước khi dùng thuốc hoặc phẫu thuật, những lời khuyên trên có thể hữu ích. Nếu không hiệu quả, hãy hẹn gặp bác sĩ để thảo luận về các lựa chọn tốt nhất dành cho bạn. Bài viết trên chia sẻ những thông tin hữu ích về bệnh trào ngược dạ dày thực quản. Nếu còn bất cứ băn khoăn gì hãy liên hệ ngay tới Hotline: 18006091 để được nhận những tư vấn, giải đáp từ nhóm Dược sĩ, Bác sĩ đến từ Scurma Fizzy nhé.

Chia sẻ bài viết


Contact Me on Zalo
1800 6091